-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 33: Dòng 33: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Giao thông & vận tải====== Giao thông & vận tải===- =====cửa đậu máy bay=====+ =====cửa đậu máy bay==========bãi đậu máy bay==========bãi đậu máy bay=====Dòng 43: Dòng 41: =====con đội chết==========con đội chết======== Xây dựng====== Xây dựng===- =====cái chèn bánh=====+ =====cái chèn bánh=====- =====cái chèn bánh (tàu hòa)=====+ =====cái chèn bánh (tàu hòa)=====- =====nhánh nối rẽ=====+ =====nhánh nối rẽ=====- =====ghềng=====+ =====ghềng==========rầm thang nghiêng==========rầm thang nghiêng======== Điện====== Điện===- =====độ biến đổi=====+ =====độ biến đổi=====''Giải thích EN'': [[A]] [[change]] [[in]] [[output]] [[from]] [[one]] [[value]] [[to]] [[another]] [[that]] [[occurs]] [[at]] [[a]] [[predetermined]] [[linear]] [[rate]].''Giải thích EN'': [[A]] [[change]] [[in]] [[output]] [[from]] [[one]] [[value]] [[to]] [[another]] [[that]] [[occurs]] [[at]] [[a]] [[predetermined]] [[linear]] [[rate]].Dòng 59: Dòng 57: ''Giải thích VN'': Sự thay đổi trong đầu ra từ một giá trị đến một giá trị khác xảy ra tại một suất tuyến tính định trước.''Giải thích VN'': Sự thay đổi trong đầu ra từ một giá trị đến một giá trị khác xảy ra tại một suất tuyến tính định trước.- =====sự biến đổi dòng điện=====+ =====sự biến đổi dòng điện=====''Giải thích EN'': [[A]] [[voltage]] [[or]] [[current]] [[that]] [[varies]] [[at]] [[a]] [[constant]] [[rate]].''Giải thích EN'': [[A]] [[voltage]] [[or]] [[current]] [[that]] [[varies]] [[at]] [[a]] [[constant]] [[rate]].Dòng 67: Dòng 65: =====tín hiệu răng cưa==========tín hiệu răng cưa======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cầu nâng=====+ =====cầu nâng=====::2-post ramp/4-post [[ramp]]::2-post ramp/4-post [[ramp]]::cầu nâng 2 trụ/4 trụ::cầu nâng 2 trụ/4 trụ- =====dốc=====+ =====dốc=====- =====dốc nước=====+ =====dốc nước=====- =====dốc thoải=====+ =====dốc thoải=====::[[access]] [[ramp]]::[[access]] [[ramp]]::lối dốc thoải::lối dốc thoảiDòng 93: Dòng 91: ::[[step]] [[ramp]]::[[step]] [[ramp]]::dốc thoải có từng đợt::dốc thoải có từng đợt- =====mặt dốc=====+ =====mặt dốc=====- =====mặt nghiêng=====+ =====mặt nghiêng=====''Giải thích EN'': [[A]] [[walkway]] [[laid]] [[upon]] [[supports]] [[to]] [[form]] [[an]] [[inclined]] [[plane]].''Giải thích EN'': [[A]] [[walkway]] [[laid]] [[upon]] [[supports]] [[to]] [[form]] [[an]] [[inclined]] [[plane]].Dòng 101: Dòng 99: ''Giải thích VN'': Một đường đi được bố trí trên các trụ đỡ để tạo ra một mặt phẳng nghiêng.''Giải thích VN'': Một đường đi được bố trí trên các trụ đỡ để tạo ra một mặt phẳng nghiêng.- =====phay nghịch chờm=====+ =====phay nghịch chờm=====- =====sườn dốc=====+ =====sườn dốc=====::[[ramp]] [[landfill]]::[[ramp]] [[landfill]]::sự lấp đất sườn dốc::sự lấp đất sườn dốc- === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====Slope, grade, gradient,incline;rise,ascent,acclivity;descent,dip,declivity: There is a special ramp in the theatrefor wheelchair access.=====+ =====noun=====- + :[[access]] , [[adit]] , [[grade]] , [[gradient]] , [[hill]] , [[inclination]] , [[inclined plane]] , [[rise]] , [[slope]] , [[apron]] , [[easing]] , [[gangplank]] , [[incline]] , [[platform]] , [[rage]] , [[walk]]- == Tham khảo chung ==+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=ramp ramp]: National Weather Service+ - *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=ramp&submit=Search ramp]: amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=ramp ramp]: Corporateinformation+ - *[http://semiconductorglossary.com/default.asp?SearchedField=Yes&SearchTerm=ramp&x=0&y=0 ramp]: semiconductorglossary+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Điện
Kỹ thuật chung
dốc thoải
- access ramp
- lối dốc thoải
- common ramp
- dốc thoải thông dụng
- fire isolated ramp
- dốc thoải ngăn cháy
- kerb ramp
- dốc thoải ở lề đường
- ramp (accessramp)
- dốc thoải (vào cửa)
- ramp (handrailramp)
- dốc thoải có tay vịn
- service ramp
- dốc thoải [phụ, công tác]
- service ramp
- dốc thoải dự phòng
- step ramp
- dốc thoải có từng đợt
Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Ô tô | Xây dựng | Điện | Điện lạnh | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
