• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 26: Dòng 26:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====gió cuộn=====
    =====gió cuộn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chỗ nước cuộn=====
    +
    =====chỗ nước cuộn=====
    -
    =====chỗ nước xoáy=====
    +
    =====chỗ nước xoáy=====
    -
    =====cuộn=====
    +
    =====cuộn=====
    -
    =====gió lốc=====
    +
    =====gió lốc=====
    -
    =====gió xoáy=====
    +
    =====gió xoáy=====
    =====sự xoáy=====
    =====sự xoáy=====
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====V.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Whirl, spin, eddy, churn, circulate, gyrate, surge, boil,seethe: Faster and faster the water swirled round in themaelstrom.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[agitate]] , [[boil]] , [[churn]] , [[coil]] , [[crimp]] , [[crisp]] , [[curl]] , [[eddy]] , [[purl]] , [[roil]] , [[roll]] , [[snake]] , [[surge]] , [[swoosh]] , [[twirl]] , [[whirl]] , [[whirlpool]] , [[whorl]] , [[wriggle]] , [[reel]] , [[swim]] , [[curve]] , [[rotate]] , [[spin]] , [[turn]] , [[twist]]
    -
    =====Twist, whirl, whorl, curl, roll, furl, spin,curve, spiral, twirl, wind (round): She swirled her hair roundher head and fastened it with a large clip.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Twist, whirl, curl, roll, twirl, spiral: At the fabricexhibition swirls of textiles were decoratively displayed.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V. & n.=====
    +
    -
    =====V.intr. & tr. move or flow or carry along with awhirling motion.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A swirling motion of or in water, air,etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act of swirling.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A twist or curl, esp. as part ofa pattern or design.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Swirly adj. [ME (orig. as noun): orig.Sc., perh. of LG or Du. orig.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=swirl swirl] : National Weather Service
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    11:32, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /swə:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( + off) sự xoáy, sự cuộn
    Chỗ nước xoáy, chỗ nước cuộn
    Gió xoáy, gió lốc
    Hình xoáy, hình xoắn

    Nội động từ

    Cuộn, xoáy; cuốn đi
    smoke swirled up the chimney
    khói cuồn cuộn bốc lên từ ống khói
    the log was swirled away downstream by the current
    khúc gỗ bị cuốn xuôi dòng nước

    Ngoại động từ

    Làm cho cuộn, làm cho xoáy (nước, không khí..)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    gió cuộn

    Kỹ thuật chung

    chỗ nước cuộn
    chỗ nước xoáy
    cuộn
    gió lốc
    gió xoáy
    sự xoáy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X