• Revision as of 08:33, ngày 23 tháng 3 năm 2009 by 210.245.118.132 (Thảo luận)
    (khác) ← Bản trước | xem bản hiện nay (khác) | Bản sau → (khác)
    /'fle∫i/

    Thông dụng

    Tính từ

    Béo; có nhiều thịt, nạc
    Như thịt
    Nhiều thịt, nhiều cùi

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    có phần nạc
    có thịt
    nạc

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    adjective
    skinny , thin , underweight

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X