-
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
khối
- abcoulomb per cubic centimeter
- abculong trên centimét khối
- coefficient of cubic expansion
- hệ số giãn nở khối
- cu.m (cubicmeter,cubic metre)
- mét khối
- cubic boron nitride
- khối bo nitrit
- cubic centimeter
- centimét khối
- cubic centimetre
- centimét khối
- cubic centimetre
- phân khối (cm3)
- cubic decimeter
- đêximét khối
- cubic dilatation
- sự nở khối
- cubic distortion
- sự méo khối
- cubic elasticity
- độ đàn hồi khối
- cubic foot
- fut khối
- cubic foot gas per day
- bộ khối khí mỗi ngày
- cubic inch
- inch khối
- cubic inch
- insơ khối
- cubic inches per minute (cam)
- inch khối trên phút
- cubic meter
- mét khối
- cubic meter (cu.m)
- met khối
- cubic meter of piled wood
- mét khối gỗ xếp đống
- cubic meter of trunk timber
- mét khối gỗ thân cây
- cubic metre (cu.m)
- met khối
- cubic octahedron
- khối tám mặt
- cubic test sample
- mẫu thử khối vuông
- pounds per cubic foot
- pao trên fut khối
lập phương
- cim (cubicinches per minute)
- insơ lập phương trên phút
- cim (cubicinches per minute)
- số insơ lập phương mỗi phút
- cubic co-homology
- đối đồng điều lập phương
- cubic form
- có hình lập phương
- cubic inch
- insơ lập phương
- cubic interpolation
- phép nội suy lập phương
- cubic lattice
- mạng (tinh thể) lập phương
- cubic lattice
- mạng lập phương
- cubic system
- hệ lập phương
- face centered cubic
- lập phương diện tâm
- face centered cubic
- lập phương tâm mặt
- face-centered cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
- face-centred cubic lattice
- mạng lập phương tâm mặt
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Điện | Kỹ thuật chung
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
