• (đổi hướng từ Alotting)
    /ə'lɔt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Phân công, giao (phân việc cho ai); định dùng (một số tiền vào việc gì)
    Chia phần, phân phối, định phần
    (quân sự) phiên chế
    (quân sự) chuyển (một phần lương cho gia đình)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (thống kê ) phân bố, phân phối

    Kỹ thuật chung

    phân bố
    phân phối

    Kinh tế

    cấp (tiền)
    phân bổ
    phân phát (cổ phiếu)
    phân phối

    Địa chất

    phân phối, phân công, sắp xếp

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X