• (đổi hướng từ Contributed)
    /kən'tribju:t/

    Thông dụng

    Động từ

    Đóng góp, góp phần
    to contribute an article to a magazine
    đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí
    to contribute to a cause
    góp phần vào một sự nghiệp
    good health contributed to his success
    sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    đóng góp, cộng tác

    Xây dựng

    góp

    Kỹ thuật chung

    cộng tác

    Kinh tế

    đóng góp
    góp phần (vào)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X