• (đổi hướng từ Heralding)
    /´herəld/

    Thông dụng

    Danh từ

    Viên quan phụ trách huy hiệu
    Người đưa tin, sứ giả; điềm, triệu
    (sử học) sứ truyền lệnh

    Ngoại động từ

    Báo trước

    hình thái từ


    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X