• / ædvətaiz /

    Thông dụng

    Cách viết khác advertize

    Động từ

    Báo cho biết, báo cho ai biết trước
    to advertise someone of something
    báo cho ai biết trước cái gì đó
    to advertise someone that...
    báo cho ai biết rằng...
    Quảng cáo (hàng)
    Đăng báo; yết thị; thông báo (cho mọi người biết)
    to advertise for something
    đăng báo tìm cái gì

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    quảng cáo
    classified advertise ment
    quảng cáo đã được phân loại

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X