• Thông dụng

    Danh từ.
    foundation.

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    basement
    bed
    bottom
    tấm nền móng
    bottom plate
    foundation
    bản vẽ nền móng
    foundation drawing
    khảo sát nền móng
    foundation investigation
    kỹ thuật nền móng
    foundation engineer
    kỹ thuật nền móng
    foundation engineering
    nền móng
    raft foundation
    nền móng cát
    sand pile foundation
    sự lún nền móng
    settlement or foundation
    sự lún nền móng
    yielding of foundation
    tính toán nền móng
    foundation design
    tốc độ lún nền móng
    rate of foundation settlement
    địa chất nền móng
    foundation geology
    ground
    công trình nền móng
    ground engineering
    nền móng bị đóng băng
    frozen ground
    groundworks
    infrastructure
    substructure

    Giải thích VN: Phần móng hay các mố trụ [[cầu. ]]

    Giải thích EN: Specifically, the foundation or piers of a bridge.

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    foundation
    điều khoản loại bỏ nền móng
    foundation exclusion clause

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X