-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Hiệu lực, sự hiệu nghiệm (thuốc...); uy lực lớn, quyền thế, hùng mạnh; sức thuyết phục mạnh mẽ (lý l...)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´poutənsi</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 14: Dòng 8: =====Khả năng giao cấu, không liệt dương (về giống đực)==========Khả năng giao cấu, không liệt dương (về giống đực)=====- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====lực lượng=====+ =====lực lượng=====- ::[[potency]] [[of]] [[a]] [[set]]+ + ::[[potency]] [[of]] [[a]] [[set]]::lực lượng của một tập hợp::lực lượng của một tập hợp- == Tham khảo chung ==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=potencypotency] :Corporateinformation+ === Kỹ thuật chung ===- *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=potency potency] :Chlorine Online+ =====lực lượng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]+ ::[[potency]] [[of]] [[a]] [[set]]+ ::lực lượng của một tập hợp+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[authority]] , [[birr]] , [[capability]] , [[capacity]] , [[command]] , [[control]] , [[dominion]] , [[efficacy]] , [[efficiency]] , [[energy]] , [[force]] , [[go ]]* , [[hardihood]] , [[influence]] , [[juice ]]* , [[kick ]]* , [[might]] , [[moxie ]]* , [[muscle ]]* , [[pep]] , [[potential]] , [[power]] , [[puissance]] , [[punch]] , [[sinew ]]* , [[snap]] , [[sock ]]* , [[steam ]]* , [[strength]] , [[sway]] , [[vigor]] , [[virtue]] , [[what it takes]] , [[zap ]]* , [[zing ]]* , [[zip ]]* , [[brawn]] , [[muscle]] , [[potence]] , [[powerfulness]] , [[sinew]] , [[thew]] , [[animation]] , [[sprightliness]] , [[steam]] , [[effectiveness]] , [[effectuality]] , [[effectualness]] , [[efficaciousness]] , [[kick]] , [[vitality]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[disability]] , [[impotency]] , [[ineffectiveness]] , [[weakness]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- authority , birr , capability , capacity , command , control , dominion , efficacy , efficiency , energy , force , go * , hardihood , influence , juice * , kick * , might , moxie * , muscle * , pep , potential , power , puissance , punch , sinew * , snap , sock * , steam * , strength , sway , vigor , virtue , what it takes , zap * , zing * , zip * , brawn , muscle , potence , powerfulness , sinew , thew , animation , sprightliness , steam , effectiveness , effectuality , effectualness , efficaciousness , kick , vitality
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
