• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Tạo ứng suất trước (trong các cột chống) để chống lại sức nặng đè l...)
    Hiện nay (14:58, ngày 19 tháng 6 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">¸pri:´stress</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    - 
    =====Tạo ứng suất trước (trong các cột chống) để chống lại sức nặng đè lên=====
    =====Tạo ứng suất trước (trong các cột chống) để chống lại sức nặng đè lên=====
    -
     
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Toán & tin===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dự ứng lực, ứng suất trước=====
    -
    =====ứng suất lực=====
    +
    === Xây dựng===
    -
     
    +
    =====dự ứng suất=====
    -
    == Xây dựng==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dự ứng suất=====
    +
    ::[[effective]] [[prestress]]
    ::[[effective]] [[prestress]]
    ::dự ứng suất có hiệu
    ::dự ứng suất có hiệu
    ::[[initial]] [[prestress]]
    ::[[initial]] [[prestress]]
    ::dự ứng suất ban đầu
    ::dự ứng suất ban đầu
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====dự ứng lực=====
    -
    =====dự ứng lực=====
    +
    =====gia cố lực=====
    -
     
    +
    -
    =====gia cố lực=====
    +
    -
     
    +
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[apply]] [[an]] [[internal]] [[force]], [[such]] [[as]] [[tension]] [[wire]] [[or]] [[cable]], [[to]] [[a]] [[structure]] [[so]] [[that]] [[it]] [[will]] [[withstand]] [[its]] [[working]] [[load]] [[more]] [[effectively]] [[or]] [[with]] [[less]] [[deflection]].
    ''Giải thích EN'': [[To]] [[apply]] [[an]] [[internal]] [[force]], [[such]] [[as]] [[tension]] [[wire]] [[or]] [[cable]], [[to]] [[a]] [[structure]] [[so]] [[that]] [[it]] [[will]] [[withstand]] [[its]] [[working]] [[load]] [[more]] [[effectively]] [[or]] [[with]] [[less]] [[deflection]].
    - 
    ''Giải thích VN'': Cung cấp một nội lực như cho dây hay dây cáp cao thế vào một kết cấu sao cho kết cấu này có thể chịu tải hiệu quả hơn hoặc ít bị lệch hơn.
    ''Giải thích VN'': Cung cấp một nội lực như cho dây hay dây cáp cao thế vào một kết cấu sao cho kết cấu này có thể chịu tải hiệu quả hơn hoặc ít bị lệch hơn.
    -
     
    +
    =====ứng lực trước=====
    -
    =====ứng lực trước=====
    +
    ::[[imposition]] [[of]] [[the]] [[prestress]]
    ::[[imposition]] [[of]] [[the]] [[prestress]]
    ::sự áp đặt ứng lực trước
    ::sự áp đặt ứng lực trước
    -
    =====ứng suất trước=====
    +
    =====ứng suất trước=====
    ::[[external]] [[prestress]]
    ::[[external]] [[prestress]]
    ::ứng suất trước bên ngoài
    ::ứng suất trước bên ngoài
    Dòng 57: Dòng 40:
    ::ứng suất trước tạm thời
    ::ứng suất trước tạm thời
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=prestress prestress] : Corporateinformation
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /¸pri:´stress/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Tạo ứng suất trước (trong các cột chống) để chống lại sức nặng đè lên

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dự ứng lực, ứng suất trước

    Xây dựng

    dự ứng suất
    effective prestress
    dự ứng suất có hiệu
    initial prestress
    dự ứng suất ban đầu

    Kỹ thuật chung

    dự ứng lực
    gia cố lực

    Giải thích EN: To apply an internal force, such as tension wire or cable, to a structure so that it will withstand its working load more effectively or with less deflection. Giải thích VN: Cung cấp một nội lực như cho dây hay dây cáp cao thế vào một kết cấu sao cho kết cấu này có thể chịu tải hiệu quả hơn hoặc ít bị lệch hơn.

    ứng lực trước
    imposition of the prestress
    sự áp đặt ứng lực trước
    ứng suất trước
    external prestress
    ứng suất trước bên ngoài
    final prestress
    ứng suất trước cuối cùng
    immediate losses of prestress
    mất mát ứng suất trước tức thời
    inner prestress
    ứng suất trước bên trong
    loss of prestress
    mất mát ứng suất trước
    loss of prestress due to friction
    mất mát ứng suất trước do ma sát
    loss of prestress due to relaxation of steel
    mất mát ứng suất trước do chùng cốt thép
    stress due to prestress
    ứng suất do gây ứng suất trước
    temporary prestress
    ứng suất trước tạm thời

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X