• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cách sinh nhai, sinh kế===== ::to earn (get, make) a livelihood ::kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai == Từ...)
    Hiện nay (15:01, ngày 16 tháng 3 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">ˈlaɪvliˌhʊd</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    {{Phiên âm}}
    {{Phiên âm}}
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    Dòng 15: Dòng 11:
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    -
    =====sinh kế=====
    +
    =====sinh kế=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=livelihood livelihood] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=livelihood livelihood] : Corporateinformation
    -
    == Oxford==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====A means of living; sustenance. [OE liflad f. lif LIFE +lad course (see LOAD): assim. to obs. livelihood liveliness]=====
    +
    :[[alimentation]] , [[art]] , [[bread and butter]] , [[business]] , [[circumstances]] , [[craft]] , [[employment]] , [[game ]]* , [[grind ]]* , [[income]] , [[job]] , [[keep ]]* , [[living]] , [[maintenance]] , [[means]] , [[nine-to-five]] , [[profession]] , [[racket ]]* , [[rat race ]]* , [[resources]] , [[slot]] , [[source of income]] , [[subsistence]] , [[support]] , [[sustenance]] , [[thing ]]* , [[trade]] , [[vocation]] , [[what one is into]] , [[work]] , [[alimony]] , [[bread]] , [[keep]] , [[upkeep]] , [[career]] , [[occupation]]
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[entertainment]] , [[fun]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /ˈlaɪvliˌhʊd/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cách sinh nhai, sinh kế
    to earn (get, make) a livelihood
    kiếm ăn, kiếm kế sinh nhai

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    sinh kế

    Nguồn khác

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X