• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ varried=== =====Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi===== ::to vary the diet...)
    Hiện nay (20:12, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'veəri</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 32: Dòng 25:
    =====(âm nhạc) biến tấu=====
    =====(âm nhạc) biến tấu=====
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ===Hình Thái Từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *Ved : [[Varied]]
    -
    =====biến đổi, biến thiên=====
    +
    *Ving: [[Varying]]
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====biến đổi=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====biến đổi, biến thiên &10;=====
     +
     
     +
    ::[[to]] [[varydirectly]]
     +
    ::biến đổi theo tỷ lệ thuận;
     +
    ::[[to]] [[vary]] [[inversely]]
     +
    ::biến đổi theo tỷ lệ ngược
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====biến đổi=====
    ::[[to]] [[vary]] [[directly]]
    ::[[to]] [[vary]] [[directly]]
    ::biến đổi theo tỷ lệ thuận
    ::biến đổi theo tỷ lệ thuận
    Dòng 45: Dòng 46:
    ::[[to]] [[vary]] [[inversely]]
    ::[[to]] [[vary]] [[inversely]]
    ::biến đổi theo tỷ lệ ngược
    ::biến đổi theo tỷ lệ ngược
    -
    =====biến thiên=====
    +
    =====biến thiên=====
    -
    =====thay đổi=====
    +
    =====thay đổi=====
    ::[[Engineer's]] [[Right]] [[to]] [[Vary]]
    ::[[Engineer's]] [[Right]] [[to]] [[Vary]]
    ::quyền thay đổi của kỹ sư
    ::quyền thay đổi của kỹ sư
    Dòng 58: Dòng 59:
    ::[[Vary]], [[Engineer's]] [[right]] [[to]]
    ::[[Vary]], [[Engineer's]] [[right]] [[to]]
    ::quyền thay đổi của kỹ sư
    ::quyền thay đổi của kỹ sư
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    ===V.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[alter]] , [[alternate]] , [[assort]] , [[be unlike]] , [[blow hot and cold ]]* , [[convert]] , [[depart]] , [[deviate]] , [[differ]] , [[digress]] , [[disagree]] , [[displace]] , [[dissent]] , [[divaricate]] , [[diverge]] , [[diversify]] , [[divide]] , [[fluctuate]] , [[hem and haw ]]* , [[inflect]] , [[interchange]] , [[modify]] , [[mutate]] , [[part]] , [[permutate]] , [[range]] , [[separate]] , [[shilly-shally ]]* , [[swerve]] , [[take turns]] , [[transform]] , [[turn]] , [[variegate]] , [[yo-yo]] , [[extend]] , [[run]] , [[disaccord]] , [[discord]] , [[change]] , [[contrast]] , [[modulate]] , [[oscillate]] , [[qualify]] , [[shift]] , [[variate]]
    -
    =====Change, alter, diversify, transform, reshape, remodel,restyle, modify, reorganize: We vary the programme each monthto make it more interesting.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Change, switch, alternate,fluctuate, vacillate: The manager's attitude varies fromhelpful to downright rude.=====
    +
    :[[remain]] , [[stay]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Depart, deviate, differ, diverge,shift, veer: These results do not vary from the average by morethan five per cent.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(-ies, -ied) 1 tr. make different; modify, diversify (seldomvaries the routine; the style is not sufficiently varied).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. a undergo change; become or be different (the temperaturevaries from 30ø to 70ø). b be of different kinds (his moodvaries).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Intr. (foll. by as) be in proportion to.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Varyingly adv. [ME f. OF varier or L variare (as VARIOUS)]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=vary vary] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=vary vary] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=vary vary] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /'veəri/

    Thông dụng

    Ngoại động từ varried

    Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
    to vary the diet
    thay đổi chế độ ăn uống

    Nội động từ

    Thay đổi, biến đổi, đổi khác
    to vary from day to day
    thay đổi mỗi ngày một khác
    Khác nhau với, khác với
    this edition varies a little from the first one
    bản in này khác với bản in lần thứ nhất một chút
    Bất đồng
    opinions vary on this point
    ý kiến bất đồng ở điểm này
    (toán học); (vật lý) biến thiên
    (âm nhạc) biến tấu

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    biến đổi, biến thiên &10;
    to varydirectly
    biến đổi theo tỷ lệ thuận;
    to vary inversely
    biến đổi theo tỷ lệ ngược

    Kỹ thuật chung

    biến đổi
    to vary directly
    biến đổi theo tỷ lệ thuận
    to vary inversely
    biến đổi theo tỷ lệ nghịch
    to vary inversely
    biến đổi theo tỷ lệ ngược
    biến thiên
    thay đổi
    Engineer's Right to Vary
    quyền thay đổi của kỹ sư
    to vary linearly
    thay đổi một cách tuyến tính
    to vary over a wide range
    thay đổi trong phạm vi rộng
    vary over a wide range
    thay đổi trong phạm vi rộng
    Vary, Engineer's right to
    quyền thay đổi của kỹ sư

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X