-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường===== == Từ điển Toán & tin ==...)
(5 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ˌflʌktʃuˈeɪʃən</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + - + ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 13: Dòng 5: =====Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường==========Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sự giao động=====+ - ==Điện==+ === Xây dựng===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====dao động [sự dao động]=====- =====sựthăng giảm=====+ - ==Kỹ thuật chung==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Sự dao động, sự thăng giáng=====- =====biến thiên=====+ + ===Toán & tin===+ =====sự thăng giáng, sự dao động; biến thiên=====+ + ::[[total]] [[fluctuation]]+ ::biến thiên toàn phần+ ::[[ideal]] [[fluctuation]] [[of]] [[function]]+ ::biến thiên toàn phần của một hàm+ ::[[velocity]] [[fluctuation]]+ ::biến thiên vận tốc+ === Điện===+ =====sự thăng giảm=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====biến thiên=====::[[total]] [[fluctuation]]::[[total]] [[fluctuation]]::biến thiên toàn phần::biến thiên toàn phầnDòng 30: Dòng 32: ::[[velocity]] [[fluctuation]]::[[velocity]] [[fluctuation]]::biến thiên vận tốc::biến thiên vận tốc- =====dao động=====+ =====dao động=====::[[amplitude]] [[of]] [[fluctuation]]::[[amplitude]] [[of]] [[fluctuation]]::biên độ dao động::biên độ dao độngDòng 57: Dòng 59: ::[[water]] [[fluctuation]]::[[water]] [[fluctuation]]::sự dao động mức nước::sự dao động mức nước- =====sự biến động=====+ =====sự biến động=====- =====sự dao động=====+ =====sự dao động=====::[[fluctuation]] [[of]] [[the]] [[piezometric]] [[surface]]::[[fluctuation]] [[of]] [[the]] [[piezometric]] [[surface]]::sự dao động của mặt đo áp::sự dao động của mặt đo ápDòng 68: Dòng 70: ::[[water]] [[fluctuation]]::[[water]] [[fluctuation]]::sự dao động mức nước::sự dao động mức nước- =====sự lên xuống=====+ =====sự lên xuống=====- =====sự thăng giáng=====+ =====sự thăng giáng=====::[[current]] [[fluctuation]]::[[current]] [[fluctuation]]::sự thăng giáng dòng điện::sự thăng giáng dòng điệnDòng 79: Dòng 81: ::[[rapid]] [[speed]] [[fluctuation]]::[[rapid]] [[speed]] [[fluctuation]]::sự thăng giáng nhanh tốc độ::sự thăng giáng nhanh tốc độ- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ =====biến động=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====biến động=====+ ::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]::sự điều chỉnh biến động giá cả::sự điều chỉnh biến động giá cảDòng 114: Dòng 113: ::[[trade]] [[fluctuation]]::[[trade]] [[fluctuation]]::biến động mậu dịch::biến động mậu dịch- =====dao động=====+ =====dao động=====::[[cyclical]] [[fluctuation]]::[[cyclical]] [[fluctuation]]::dao động chu kỳ::dao động chu kỳ::[[fluctuation]] [[limit]]::[[fluctuation]] [[limit]]::giới hạn dao động::giới hạn dao động- =====sự dao động (hối suất)=====+ =====sự dao động (hối suất)=====- + - =====sự lên xuống (giá cả)=====+ - + - =====sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fluctuation fluctuation] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự lên xuống (giá cả)=====- ===N.===+ - =====Sometimes, fluctuations. variation(s),change(s),alternation(s), swing(s), vacillation(s), wavering(s),oscillation(s), undulation(s), ups and downs, instability,unsteadiness, inconstancy: We can expect fluctuation intemperatures during the coming week.=====+ =====sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[variation]] , [[inconstancy]] , [[change]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dao động
- amplitude of fluctuation
- biên độ dao động
- climatic fluctuation
- dao động khí hậu
- cycle of fluctuation
- chu kỳ dao động
- fluctuation of ground water level
- dao động của nước ngầm
- fluctuation of the piezometric surface
- sự dao động của mặt đo áp
- frequency fluctuation
- dao động tần số
- level fluctuation amplitude
- biên độ dao động của mức
- loaded fluctuation
- dao động tải
- loaded fluctuation
- sự dao động tải
- pressure fluctuation
- sự dao động áp lực
- temperature fluctuation
- dao động của nhiệt độ
- temperature fluctuation
- sự sai lệch (dao động) nhiệt độ
- water fluctuation
- sự dao động mức nước
Kinh tế
biến động
- adjustment for price fluctuation
- sự điều chỉnh biến động giá cả
- cost fluctuation
- sự biến động phí tổn
- currency fluctuation
- sự biến động tiền tệ
- fluctuation harnessing
- sự khống chế biến động (giá cả)
- fluctuation in exchange
- sự biến động hối suất
- fluctuation in market prices
- sự biến động giá cả thị trường
- fluctuation in prices
- sự biến động giá cả
- fluctuation of foreign exchange
- sự biến động ngoại hối
- fluctuation of prices
- sự biến động giá cả
- foreign exchange fluctuation
- sự biến động ngoại hối
- foreign exchange fluctuation insurance
- bảo hiểm biến động ngoại hối
- maximum fluctuation
- sự biến động tối đa (giá cả hàng ngày)
- price fluctuation
- sự biến động giá cả
- subject to market fluctuation
- có thể bị tăng giảm tùy theo biến động của thị trường
- trade fluctuation
- biến động mậu dịch
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
