• (Khác biệt giữa các bản)
    (/* /'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên)
    Hiện nay (14:32, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">ˈmɪkstʃər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    =====/'''<font color="red">ˈmɪkstʃər</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    Dòng 14: Dòng 10:
    =====(dược học) hỗn dược=====
    =====(dược học) hỗn dược=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====hỗn hợp=====
    +
    =====sự hỗn hợp=====
    -
    =====sự hòa lẫn=====
    +
    ::[[mixture]] [[of]] [[distribution]]
     +
    ::hỗn hợp các phân phối
     +
    ::[[mixture]] [[of]] [[populations]]
     +
    ::(thống kê ) hỗn hợp họ
    -
    =====sự hỗn hợp=====
     
    -
    =====sự pha lẫn=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====vữa=====
    -
    =====sự pha trộn=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====Sự khuấy trộn, hỗn hợp=====
    -
    =====sự trộn=====
    +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====hỗn hợp=====
    -
    =====trộn lẫn=====
    +
    =====sự hòa lẫn=====
    -
    ::[[mixture]] [[test]]
    +
    -
    ::phép thử trộn lẫn
    +
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====sự hỗn hợp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====hỗn hợp=====
    +
    =====sự pha lẫn=====
    -
    =====sự trộn=====
    +
    =====sự pha trộn=====
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    =====sự trộn=====
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=mixture mixture] : Corporateinformation
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====trộn lẫn=====
    -
    ===N.===
    +
    ::[[mixture]] [[test]]
    -
     
    +
    ::phép thử trộn lẫn
    -
    =====Assortment, amalgam, amalgamation, medley, combination,mingling, intermingling, composite, blend, jumble, mix,miscellany, m‚lange, mess, mishmash, hotchpotch or US andCanadian hodgepodge, gallimaufry, farrago, olio, olla podrida,hash, pot-pourri, ragout, goulash, omnium gatherum, salmagundi:The design is an unfortunate mixture of many incompatiblestyles.=====
    +
    === Kinh tế ===
    -
     
    +
    =====hỗn hợp=====
    -
    =====Mixing, amalgamation, amalgamating, combining,mingling, intermingling, combination, blend, blending,association, associating, compound, compounding, synthesis,interweaving, merging, merger, fusion, fusing, alloy, alloying:The mixture of household ammonia and bleach creates noxiousfumes.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The process of mixing or being mixed.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====The result ofmixing; something mixed; a combination.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Chem. the product ofthe random distribution of one substance through another withoutany chemical reaction taking place between the components, asdistinct from a chemical compound.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Ingredients mixed togetherto produce a substance, esp. a medicine (cough mixture).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aperson regarded as a combination of qualities and attributes.=====
    +
    -
    =====Gas or vaporized petrol or oil mixed with air, forming anexplosive charge in an internal-combustion engine.=====
    +
    =====sự trộn=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[admixture]] , [[adulteration]] , [[alloy]] , [[amalgam]] , [[amalgamation]] , [[assimilation]] , [[association]] , [[batter]] , [[blend]] , [[brew]] , [[combine]] , [[combo]] , [[commixture]] , [[composite]] , [[compound]] , [[concoction]] , [[confection]] , [[conglomeration]] , [[cross]] , [[crossing]] , [[dough]] , [[fusion]] , [[goulash]] , [[grab bag]] , [[hodgepodge]] , [[hybrid]] , [[hybridization]] , [[incorporation]] , [[infiltration]] , [[interfusion]] , [[jumble]] , [[mash]] , [[medley]] , [[merger]] , [[mingling]] , [[miscellany]] , [[mishmash]] , [[mix]] , [[mixed bag]] , [[mosaic]] , [[m]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /ˈmɪkstʃər/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự pha trộn, sự hỗn hợp
    Thứ pha trộn, vật hỗn hợp
    (dược học) hỗn dược

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    sự hỗn hợp
    mixture of distribution
    hỗn hợp các phân phối
    mixture of populations
    (thống kê ) hỗn hợp họ


    Xây dựng

    vữa

    Cơ - Điện tử

    Sự khuấy trộn, hỗn hợp

    Kỹ thuật chung

    hỗn hợp
    sự hòa lẫn
    sự hỗn hợp
    sự pha lẫn
    sự pha trộn
    sự trộn
    trộn lẫn
    mixture test
    phép thử trộn lẫn

    Kinh tế

    hỗn hợp
    sự trộn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X