-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'breikdaun</font>'''/==========/'''<font color="red">'breikdaun</font>'''/=====- - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 34: Dòng 27: =====Điệu múa bricđao (của người da đen)==========Điệu múa bricđao (của người da đen)=====- ==Cơ khí & công trình==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====lượng ép (khi rèn)=====+ - =====sự ngừng máy=====+ === Cơ khí & công trình===+ =====lượng ép (khi rèn)=====- =====sựphân hóa=====+ =====sự ngừng máy=====- ==Xây dựng==+ =====sự phân hóa=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Xây dựng===- =====sự hỏng (máy)=====+ =====sự hỏng (máy)=====+ === Điện===+ =====sự đánh thủng, sự phóng điện xuyên (điện môi)=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====phá vỡ=====- == Điện==+ =====sự đánh thủng điện=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự đánh thủng, sự phóng điện xuyên (điện môi)=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====phá vỡ=====+ - + - =====sự đánh thủng điện=====+ ::[[breakdown]] [[of]] [[liquids]]::[[breakdown]] [[of]] [[liquids]]::sự đánh thủng (điện) chất lỏng::sự đánh thủng (điện) chất lỏng::[[breakdown]] [[of]] [[solids]]::[[breakdown]] [[of]] [[solids]]::sự đánh thủng (điện) chất rắn::sự đánh thủng (điện) chất rắn- =====sự hỏng=====+ =====sự hỏng=====::[[network]] [[breakdown]]::[[network]] [[breakdown]]::sự hỏng mạng::sự hỏng mạng- =====sự hư hỏng=====+ =====sự hư hỏng=====- =====sự lắng trong=====+ =====sự lắng trong=====- =====sự nghiền=====+ =====sự nghiền=====- =====sự phá hủy=====+ =====sự phá hủy=====- =====sự phá vỡ=====+ =====sự phá vỡ=====- =====sự phân hủy=====+ =====sự phân hủy=====::[[oil]] [[breakdown]]::[[oil]] [[breakdown]]::sự phân hủy của dầu::sự phân hủy của dầu- =====sự quạt=====+ =====sự quạt=====- + - =====sự tán=====+ - + - =====sự thông gió=====+ - + - =====tai nạn=====+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====định giá từng món=====+ - + - =====phân tích phí tổn (quảng cáo)=====+ - + - =====sự hỏng hóc (về máy móc)=====+ - + - =====sự phân ra từng món (chi tiêu ...)=====+ - =====sựpan=====+ =====sự tán=====- =====tách khoản=====+ =====sự thông gió=====- ===Nguồn khác===+ =====tai=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=breakdown breakdown] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ === Kinh tế ===- ===N.===+ =====định giá từng món=====- =====Collapse, downfall, failure, foundering; destruction,ruin: There was a breakdown of our computer system. Thearbitrators blamed a breakdown of communication between unionand management. 2(mental)collapse, nervous breakdown, Colloqcrack-up: She had a bad breakdown after her daughter waskilled.=====+ =====phân tích phí tổn (quảng cáo)=====- =====Analysis, run-down, detailing, review; decomposition,itemization, classification, dissection, distillation,fractionation: I want a breakdown of these figures by noon. Thechemical breakdown of the substance indicated the presence ofarsenic.=====+ =====sự hỏng hóc (về máy móc)=====- ==Oxford==+ =====sự phân ra từng món (chi tiêu ...)=====- ===N.===+ - =====A a mechanical failure. b a loss of (esp. mental) healthand strength.=====+ =====sự pan=====- =====A collapse or disintegration (breakdown ofcommunication).=====+ =====tách khoản=====+ ===Địa chất===+ =====sự phá hủy, sự hư hỏng, sự cố=====- =====A detailed analysis (of statistics etc.).=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Xây dựng]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung]][[Category:Kinh tế]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từđiển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[basket case ]]* , [[crackup ]]* , [[disintegration]] , [[disruption]] , [[failure]] , [[mishap]] , [[nervous prostration]] , [[neurasthenia]] , [[neurosis]] , [[psychasthenia]] , [[analysis]] , [[categorization]] , [[classification]] , [[detailed list]] , [[diagnosis]] , [[dissection]] , [[itemization]] , [[resolution]] , [[outage]] , [[crash]] , [[debacle]] , [[smash]] , [[smashup]] , [[wreck]] , [[collapse]] , [[anatomy]] , [[decomposition]] , [[deterioration]] , [[putrefaction]] , [[putrescence]] , [[putridness]] , [[rot]] , [[rottenness]] , [[spoilage]] , [[downfall]] , [[nervous]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[mental health]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- basket case * , crackup * , disintegration , disruption , failure , mishap , nervous prostration , neurasthenia , neurosis , psychasthenia , analysis , categorization , classification , detailed list , diagnosis , dissection , itemization , resolution , outage , crash , debacle , smash , smashup , wreck , collapse , anatomy , decomposition , deterioration , putrefaction , putrescence , putridness , rot , rottenness , spoilage , downfall , nervous
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
