-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">'steibilalz</font>'''/==========/'''<font color="red">'steibilalz</font>'''/=====Dòng 20: Dòng 16: *V-ed: [[Stabilized]]*V-ed: [[Stabilized]]- ==Ô tô==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====giữổn định=====+ =====làm ổn định=====- == Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===- =====làm vững chắc=====- =====ổn địnhhóa=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====(v) làm ổn định, làm bìnhổn, gia cố=====- ==Kỹ thuật chung==+ === Ô tô===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====giữ ổn định=====- =====làmổn định=====+ === Xây dựng===+ =====làm vững chắc=====- =====gia cố=====+ =====ổn định hóa=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====làm ổn định=====- =====ổn định=====+ =====gia cố=====- == Kinh tế ==+ =====ổn định=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ === Kinh tế ===+ =====điều hòa=====- =====điều hòa=====+ =====ổn định=====- + - =====ổn định=====+ ::[[stabilize]] [[a]] [[currency]]::[[stabilize]] [[a]] [[currency]]::ổn định tiền tệ::ổn định tiền tệDòng 58: Dòng 54: ::[[stabilize]] [[the]] [[currency]] (to...)::[[stabilize]] [[the]] [[currency]] (to...)::ổn định tiền tệ::ổn định tiền tệ- + ==Các từ liên quan==- === Nguồn khác ===+ ===Từ đồng nghĩa===- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stabilize stabilize] : Corporateinformation+ =====verb=====- + :[[balance]] , [[ballast]] , [[bolt]] , [[brace]] , [[buttress]] , [[counterbalance]] , [[counterpoise]] , [[equalize]] , [[fasten]] , [[firm]] , [[firm up]] , [[fix]] , [[freeze ]]* , [[maintain]] , [[ossify]] , [[poise]] , [[preserve]] , [[prop]] , [[secure]] , [[set]] , [[settle]] , [[stabilitate]] , [[steady]] , [[stiffen]] , [[support]] , [[sustain]] , [[uphold]] , [[fixate]] , [[fixed]] , [[regulate]]- ==Oxford==+ ===Từ trái nghĩa===- ===V.tr. & intr.===+ =====verb=====- + :[[change]] , [[shake]] , [[vary]] , [[weaken]] , [[wobble]]- =====(also -ise) make or become stable.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]- + [[Thể_loại:Toán & tin]]- =====Stabilization n.=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Thông dụng
Cách viết khác stabilise
Ngoại động từ
Làm ổn định; trở nên ổn định
- government measures to stabilize prices
- những biện pháp ổn định giá cả của chính phủ
Từ điển: Thông dụng | Ô tô | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
