• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (09:17, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    - 
    =====/'''<font color="red">sə'geiʃəs</font>'''/=====
    =====/'''<font color="red">sə'geiʃəs</font>'''/=====
    Dòng 19: Dòng 15:
    =====Khôn (súc vật)=====
    =====Khôn (súc vật)=====
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===Adj.===
     
    - 
    -
    =====Mentally penetrating; gifted with discernment; havingpractical wisdom.=====
     
    - 
    -
    =====Acute-minded, shrewd.=====
     
    - 
    -
    =====(of a saying,plan, etc.) showing wisdom.=====
     
    -
    =====(of an animal) exceptionallyintelligent; seeming to reason or deliberate.=====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[acute]] , [[apt]] , [[astucious]] , [[astute]] , [[cagey]] , [[canny]] , [[clear-sighted]] , [[clever]] , [[cool ]]* , [[discerning]] , [[discriminating]] , [[far-sighted]] , [[foxy ]]* , [[gnostic]] , [[heady]] , [[hip ]]* , [[insightful]] , [[intelligent]] , [[keen]] , [[knowing]] , [[knowledgeable]] , [[perceptive]] , [[perspicacious]] , [[prudent]] , [[rational]] , [[sage]] , [[sapient]] , [[savvy ]]* , [[sensible]] , [[sharp]] , [[shrewd]] , [[smooth]] , [[sophic]] , [[wise]] , [[witty]] , [[balanced]] , [[commonsensible]] , [[commonsensical]] , [[judicious]] , [[levelheaded]] , [[reasonable]] , [[sound]] , [[well-founded]] , [[well-grounded]] , [[cunning]] , [[penetrating]] , [[quick]] , [[smart]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[careless]] , [[foolish]] , [[ignorant]] , [[stupid]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]

    Hiện nay

    /sə'geiʃəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thông minh, minh mẫn
    Khôn ngoan, sắc sảo, có óc suy xét
    sagacious sayings
    những lời nói khôn ngoan sắc sảo
    sagacious plans
    những kế hoạch khôn ngoan
    Khôn (súc vật)

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X