• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (17:12, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    =====/'''<font color="red">´kru:ʃəl]</font>'''/ =====
    +
    =====/'''<font color="red">´kru:ʃəl</font>'''/ =====
     +
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 13: Dòng 14:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    === Xây dựng===
    -
    |}
    +
    =====quyết định, cốt yếu, chủ yếu=====
     +
     
    === Điện lạnh===
    === Điện lạnh===
    =====chủ định=====
    =====chủ định=====
    Dòng 26: Dòng 28:
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::[[crucial]] [[experiment]]
    ::thí nghiệm quyết định
    ::thí nghiệm quyết định
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Critical, decisive, pivotal, vital, momentous, major,important, essential: It is crucial that you press the rightbutton.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[acute]] , [[central]] , [[clamorous]] , [[climacteric]] , [[climatic]] , [[compelling]] , [[deciding]] , [[decisive]] , [[desperate]] , [[dire]] , [[essential]] , [[hanging by thread]] , [[high-priority]] , [[imperative]] , [[insistent]] , [[momentous]] , [[necessary]] , [[on thin ice]] , [[pivotal]] , [[pressing]] , [[searching]] , [[showdown ]]* , [[touch and go]] , [[touchy]] , [[urgent]] , [[vital]] , [[conclusive]] , [[determinative]] , [[climactic]] , [[critical]] , [[cross-shaped]] , [[cruciform]] , [[difficult]] , [[final]] , [[grave]] , [[important]] , [[ordea]] , [[serious]] , [[severe]] , [[telling]] , [[trying]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Decisive, critical.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[inessential]] , [[trivial]] , [[uncritical]] , [[unimportant]]
    -
    =====Disp. very important.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Tham khảo chung]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    -
    =====Cruciality n. (pl. -ies). crucially adv. [F f. L cruxcrucis cross]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=crucial crucial] : Corporateinformation
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=crucial crucial] : Chlorine Online
    +
    -
     
    +
    -
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Điện lạnh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Kỹ thuật chung]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    +
    -
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]
    +

    Hiện nay

    /´kru:ʃəl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Quyết định; cốt yếu, chủ yếu
    a crucial experiment (test)
    thí nghiệm quyết định
    (y học) hình chữ thập
    crucial incision
    vết mổ hình chữ thập

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    quyết định, cốt yếu, chủ yếu

    Điện lạnh

    chủ định

    Kỹ thuật chung

    chủ yếu
    cốt yếu
    quyết định
    crucial experiment
    thí nghiệm quyết định

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X