• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (07:34, ngày 20 tháng 11 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (One intermediate revision not shown.)
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====(từ lóng) phản đối (đóng thuế...)=====
    =====(từ lóng) phản đối (đóng thuế...)=====
    -
    =====(từ lóng) mách lẻo, hớt; chỉ điểm=====
    +
    =====mách lẻo, hớt lẻo, chỉ điểm, cáo mật=====
     +
     
    ===Ngoại động từ===
    ===Ngoại động từ===
    Dòng 23: Dòng 24:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Cơ khí & công trình===
    === Cơ khí & công trình===
    =====tiếng rít (thiếu bôi trơn)=====
    =====tiếng rít (thiếu bôi trơn)=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====N. & v.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====N. a prolonged shrill sound, esp. a cry of a child ora pig.=====
    +
    =====noun, verb=====
    -
     
    +
    :[[bleat]] , [[cheep]] , [[creak]] , [[grate]] , [[howl]] , [[peep]] , [[rasp]] , [[scream]] , [[scream bloody murder]] , [[screech]] , [[shout]] , [[shriek]] , [[shrill]] , [[squawk]] , [[wail]] , [[yelp]] , [[yip]] , [[yowl]]
    -
    =====V.=====
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[betray]] , [[blab ]]* , [[complain]] , [[protest]] , [[rat on]] , [[sell down the river]] , [[sing ]]* , [[snitch ]]* , [[squawk ]]* , [[talk]] , [[tattle]] , [[tattletale ]]* , [[tell]] , [[yap]] , [[yawp]] , [[yip]] , [[tip]] , ([[slang]]) tell , [[blab]] , [[confess]] , [[cry]] , [[fink]] , [[howl]] , [[inform]] , [[oink]] , [[rat]] , [[scream]] , [[shriek]] , [[shrill]] , [[sing]] , [[snitch]] , [[yell]]
    -
    =====Intr. make a squeal.=====
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[yap]] , [[yawp]] , [[yip]]
    -
    =====Tr. utter (words) with asqueal.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====verb=====
    -
    =====Intr. sl. turn informer.=====
    +
    :[[conceal]] , [[hide]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Intr. sl. protestloudly or excitedly.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Squealer n. [ME, imit.]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=squeal squeal] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=squeal squeal] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    Hiện nay

    /skwi:l/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự kêu ré; tiếng kêu ré lên (để tỏ rõ sự khiếp sợ, đau đớn)
    Tiếng eng éc (lợn)

    Nội động từ

    Kêu ré lên, thét, la (vì mừng, đau, sợ)
    (từ lóng) phản đối (đóng thuế...)
    mách lẻo, hớt lẻo, chỉ điểm, cáo mật

    Ngoại động từ

    Kêu ré lên, thét lên
    he squeal the words out
    nó thét to những tiếng ấy lên
    to make somebody squeal
    (từ lóng) tống tiền ai

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    tiếng rít (thiếu bôi trơn)

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    yap , yawp , yip

    Từ trái nghĩa

    verb
    conceal , hide

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X