• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Mê lộ; mê cung===== =====(nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm===== ::to be in a [[...)
    Hiện nay (14:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
     
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    =====/'''<font color="red">meiz</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 17: Dòng 13:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====đường rối=====
     
    - 
    -
    =====mê lộ=====
     
    - 
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
     
    -
    ===N.===
     
    - 
    -
    =====Labyrinth, complex, intricacy, twistings and turnings,convolutions: His application has been lost in the maze ofbureaucratic bungling.=====
     
    - 
    -
    == Oxford==
     
    -
    ===N. & v.===
     
    - 
    -
    =====N.=====
     
    - 
    -
    =====A network of paths and hedges designed as apuzzle for those who try to penetrate it.=====
     
    - 
    -
    =====A complex networkof paths or passages; a labyrinth.=====
     
    - 
    -
    =====Confusion, a confusedmass, etc.=====
     
    - 
    -
    =====V.tr. (esp. as mazed adj.) bewilder, confuse.=====
     
    -
    =====Mazy adj. (mazier, maziest). [ME, orig. as mased (adj.):rel. to AMAZE]=====
    +
    =====đường rối=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====mê lộ=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=maze maze] : National Weather Service
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=maze&submit=Search maze] : amsglossary
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    =====noun=====
     +
    :[[bewilderment]] , [[convolution]] , [[entanglement]] , [[hodgepodge]] , [[imbroglio]] , [[intricacy]] , [[jungle]] , [[knot]] , [[meander]] , [[meandering]] , [[mesh]] , [[miscellany]] , [[morass]] , [[muddle]] , [[network]] , [[perplexity]] , [[puzzle]] , [[quandary]] , [[skein]] , [[snarl]] , [[tangle]] , [[torsion]] , [[twist]] , [[uncertainty]] , [[web]] , [[winding]] , [[cat]]'s cradle , [[labyrinth]] , [[bewilder]] , [[confound]] , [[confusion]] , [[conglomeration]] , [[maelstrom]] , [[perplex]] , [[sinuosity]] , [[stupefy]] , [[warren]]
     +
    =====verb=====
     +
    :[[bedaze]] , [[bemuse]] , [[benumb]] , [[stun]] , [[stupefy]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay


    /meiz/

    Thông dụng

    Danh từ

    Mê lộ; mê cung
    (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
    to be in a maze
    ở trong một trạng thái rối rắm

    Kỹ thuật chung

    đường rối
    mê lộ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X