-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 1: Dòng 1: =====/'''<font color="red">rek'tæɳgjulə</font>'''/==========/'''<font color="red">rek'tæɳgjulə</font>'''/=====- ==Thông dụng====Thông dụng=====Tính từ======Tính từ===- =====Có hình dáng một chữ nhật==========Có hình dáng một chữ nhật=====- =====Vuông góc==========Vuông góc=====::[[rectangular]] [[co-ordinates]]::[[rectangular]] [[co-ordinates]]::toạ độ vuông góc::toạ độ vuông góc- ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ ===Toán & tin===- | __TOC__+ =====(thuộc) hình chữ nhật=====- |}+ ===Cơ - Điện tử======Cơ - Điện tử========(adj) thuộc hình chữ nhật, vuông góc==========(adj) thuộc hình chữ nhật, vuông góc=====- === Xây dựng====== Xây dựng========thuộc hình chữ nhật==========thuộc hình chữ nhật======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====hình chữ nhật=====+ =====hình chữ nhật=====::[[rectangular]] [[base]]::[[rectangular]] [[base]]::đáy hình chữ nhật::đáy hình chữ nhậtDòng 81: Dòng 75: ::[[rectangular]] [[wave]]::[[rectangular]] [[wave]]::sóng hình chữ nhật::sóng hình chữ nhật- =====có dạng chữ nhật=====+ =====có dạng chữ nhật=====- + =====thẳng góc=====- =====thẳng góc=====+ ::[[method]] [[of]] [[rectangular]]::[[method]] [[of]] [[rectangular]]::phương pháp tọa độ thẳng góc::phương pháp tọa độ thẳng góc- =====vuông góc=====+ =====vuông góc=====::[[rectangular]] [[axes]]::[[rectangular]] [[axes]]::trục vuông góc::trục vuông gócDòng 103: Dòng 96: ::[[rectangular]] [[weir]]::[[rectangular]] [[weir]]::đập vuông góc::đập vuông góc- === Oxford===- =====Adj.=====- =====A shaped like a rectangle. b having the base or sidesor section shaped like a rectangle.=====- - =====A placed at right angles.b having parts or lines placed at right angles.=====- - =====Rectangularity n. rectangularly adv.=====- - == Tham khảo chung ==- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rectangular rectangular] : National Weather Service+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Toán & tin]]- *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=rectangular&submit=Search rectangular] : amsglossary+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rectangular rectangular] : Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ Hiện nay
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
hình chữ nhật
- rectangular base
- đáy hình chữ nhật
- rectangular beam
- rầm hình chữ nhật
- rectangular canal bridge
- cầu máng hình chữ nhật
- rectangular cavity
- hộp (cộng hưởng) hình chữ nhật
- rectangular chord lattice
- lưới mắt cáo hình chữ nhật
- rectangular coordinate grid
- lưới tọa độ hình chữ nhật
- rectangular cross-section
- tiết diện hình chữ nhật
- rectangular diffuser
- miệng thổi (khuếch tán) hình chữ nhật
- rectangular diffuser
- miệng thổi hình chữ nhật
- rectangular element
- phần tử hình chữ nhật
- rectangular fin
- cánh hình chữ nhật
- rectangular flat plate
- tấm phẳng hình chữ nhật
- rectangular formula
- công thức hình chữ nhật
- rectangular foundation
- móng hình chữ nhật
- rectangular frame
- khung hình chữ nhật
- rectangular headlamp
- đèn đầu hình chữ nhật
- rectangular hollow section
- tiết diện rỗng hình chữ nhật
- rectangular hysteresis loop
- vòng trễ hình chữ nhật
- rectangular outlet
- cửa ra hình chữ nhật
- rectangular outlet
- cửa thải hình chữ nhật
- rectangular plate
- bản hình chữ nhật
- rectangular pulse train
- dãy xung hình chữ nhật
- rectangular scanning
- sự quét hình chữ nhật
- rectangular section
- tiết diện hình chữ nhật
- rectangular shaft
- giếng hình chữ nhật
- rectangular slab
- bản hình chữ nhật
- Rectangular Slice (RS)
- lát cắt hình chữ nhật
- rectangular tank
- bể hình chữ nhật
- rectangular tube
- ống hình chữ nhật
- rectangular wave
- sóng hình chữ nhật
vuông góc
- rectangular axes
- trục vuông góc
- rectangular coordinate system
- hệ tọa độ vuông góc
- rectangular coordinates
- hệ tọa độ vuông góc
- rectangular groove
- rãnh vuông góc
- rectangular slot
- rãnh vuông góc
- rectangular system of street layout
- mạng lưới đường vuông góc
- rectangular wave
- sóng vuông góc
- rectangular weir
- đập vuông góc
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
