• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (18:13, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 24: Dòng 24:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
    ===Toán & tin===
    -
    | __TOC__
    +
    =====chọn, lựa=====
    -
    |}
    +
     
     +
     
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====chọn lọc, lựa chọn, tuyển chọn=====
     +
     
    ===Cơ - Điện tử===
    ===Cơ - Điện tử===
    =====(v) chọn lọc, lựa chọn,tuyển chọn=====
    =====(v) chọn lọc, lựa chọn,tuyển chọn=====
    Dòng 33: Dòng 37:
    =====chọn (lọc)=====
    =====chọn (lọc)=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====chọn lọc=====
    +
    =====chọn lọc=====
    ::[[fast]] [[select]] [[facility]]
    ::[[fast]] [[select]] [[facility]]
    ::dịch vụ chọn lọc nhanh
    ::dịch vụ chọn lọc nhanh
    -
    =====lọc lựa=====
    +
    =====lọc lựa=====
    -
    =====lựa=====
    +
    =====lựa=====
    -
    =====lựa chọn=====
    +
    =====lựa chọn=====
    ::[[bank]] [[select]]
    ::[[bank]] [[select]]
    ::lựa chọn khối
    ::lựa chọn khối
    Dòng 61: Dòng 65:
    =====tuyển chọn=====
    =====tuyển chọn=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====chọn=====
    +
    =====chọn=====
    ::[[select]] [[dealer]] [[agreement]]
    ::[[select]] [[dealer]] [[agreement]]
    ::hợp đồng nhà kinh doanh được chọn
    ::hợp đồng nhà kinh doanh được chọn
    -
    =====chọn lọc=====
    +
    =====chọn lọc=====
    =====tuyển chọn=====
    =====tuyển chọn=====
    -
    ===== Tham khảo =====
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=select select] : Corporateinformation
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    =====adjective=====
    -
    =====V.=====
    +
    :[[best]] , [[blue-chip]] , [[boss ]]* , [[choice]] , [[chosen]] , [[cool ]]* , [[cream ]]* , [[culled]] , [[delicate]] , [[discriminating]] , [[eclectic]] , [[elect]] , [[elegant]] , [[exclusive]] , [[exquisite]] , [[favored]] , [[first-class ]]* , [[first-rate ]]* , [[handpicked]] , [[limited]] , [[number one]] , [[pick]] , [[picked]] , [[posh]] , [[preferred]] , [[prime]] , [[privileged]] , [[rare]] , [[recherch]]
    -
    =====Choose, pick, show (a) preference for, prefer, opt for,single out, hand-pick, distinguish: Select any two books fromthis pile. Anne was delighted to be selected from hundreds ofcandidates.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Selected, chosen, hand-picked, choice, special,preferred, preferable, favoured, favourite, exceptional,excellent, first-rate, first-class, superior, supreme, prime,better, best, finest, tiptop: We have set aside some of ourselect jewels for you to consider, Your Ladyship. 3 limited,restricted, restrictive, exclusive, privileged, ‚lite, closed:He belongs to one of those select clubs that accept you only ifyour family can be traced back five hundred years.=====
    +
    -
    === Oxford===
    +
    -
    =====V. & adj.=====
    +
    -
    =====V.tr. choose, esp. as the best or most suitable.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Adj.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Chosen for excellence or suitability; choice.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====(of asociety etc.) exclusive, cautious in admitting members.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Selectable adj. selectness n. [Lseligere select- (as SE-, legere choose)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category:Cơ - Điện tử]]
    +

    Hiện nay

    /si´lekt/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tuyển, được lựa chọn
    Kén chọn; dành riêng, chỉ nhận một số người nào đó (về một hội, tổ chức...)
    a select group of top scientists
    một nhóm chọn lọc những nhà khoa học hàng đầu
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hay kén chọn, khó tính

    Ngoại động từ

    Lựa chọn, chọn lọc, tuyển chọn (cái tốt nhất, cái phù hợp nhất)
    to select a gift
    chọn một tặng phẩm
    to select a candidate
    tuyển chọn một thí sinh

    Hình Thái Từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    chọn, lựa

    Xây dựng

    chọn lọc, lựa chọn, tuyển chọn

    Cơ - Điện tử

    (v) chọn lọc, lựa chọn,tuyển chọn

    Điện lạnh

    chọn (lọc)

    Kỹ thuật chung

    chọn lọc
    fast select facility
    dịch vụ chọn lọc nhanh
    lọc lựa
    lựa
    lựa chọn
    bank select
    lựa chọn khối
    fast select
    lựa chọn nhanh
    fast select
    sự lựa chọn nhanh
    full select
    sự lựa chọn hoàn toàn
    page select
    sự lựa chọn trang
    select function
    chức năng lựa chọn
    Select Graphics
    lựa chọn đồ họa
    select visible cells
    lựa chọn ô hiện rõ
    select/ omit field
    trường lựa chọn/ bỏ qua
    tuyển chọn

    Kinh tế

    chọn
    select dealer agreement
    hợp đồng nhà kinh doanh được chọn
    chọn lọc
    tuyển chọn

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X