• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng===== =====Ná bắn đá===== ===...)
    Hiện nay (08:16, ngày 31 tháng 10 năm 2011) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">sliɳ</font>'''/ <!-- BaamBoo-Tra Từ cho rằng phần phiên âm này chưa hoàn thiện, bạn hãy cùng xây dựng bằng cách thêm vào giữa /..../ phần phiên âm của từ. VD: phiên âm của help là /help/ --> =====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 27: Dòng 20:
    =====(thông tục) bắn, quăng, ném mạnh=====
    =====(thông tục) bắn, quăng, ném mạnh=====
     +
     +
    =====(tiếng lóng) bán ma túy=====
    =====Đeo, treo, móc=====
    =====Đeo, treo, móc=====
    Dòng 36: Dòng 31:
    ::ra đi; chuồn; cuốn xéo
    ::ra đi; chuồn; cuốn xéo
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ===hình thái từ===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    *V-ing: [[slinging]]
    -
    =====treo bằng dây cáp=====
    +
    *Past: [[slung]]
     +
    *PP: [[slung]]
    -
    == Giao thông & vận tải==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bộ dây=====
    +
    -
    == Xây dựng==
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====treo bằng dây cáp=====
    -
    =====cáp móc=====
    +
    === Giao thông & vận tải===
     +
    =====bộ dây=====
     +
    === Xây dựng===
     +
    =====cáp móc=====
    -
    =====đeo=====
    +
    =====đeo=====
     +
    === Y học===
     +
    =====sự băng chéo=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nâng bằng cần trục=====
    -
    == Y học==
    +
    =====dây=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====sự băng chéo=====
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====dây cáp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nâng bằng cần trục=====
    +
    -
    =====dây=====
    +
    =====dây cắt đất sét=====
    -
    =====dây cáp=====
    +
    =====dây đeo=====
    -
    =====dây cắt đất sét=====
    +
    =====dây quàng=====
    -
    =====dây đeo=====
    +
    =====dây quàng, cái quang đeo=====
    -
     
    +
    -
    =====dây quàng=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây quàng, cái quang đeo=====
    +
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[chain]], [[strong]] [[rope]], [[or]] [[wire]] [[used]] [[to]] [[attach]] [[an]] [[object]] [[to]] [[a]] [[crane]] [[hook]].
    ''Giải thích EN'': [[A]] [[chain]], [[strong]] [[rope]], [[or]] [[wire]] [[used]] [[to]] [[attach]] [[an]] [[object]] [[to]] [[a]] [[crane]] [[hook]].
    Dòng 74: Dòng 67:
    ''Giải thích VN'': Xích, dây thừng chắc dùng để buộc một vật vào móc cần cẩu.
    ''Giải thích VN'': Xích, dây thừng chắc dùng để buộc một vật vào móc cần cẩu.
    -
    =====móc treo=====
    +
    =====móc treo=====
    ::[[crossbar]] [[sling]]
    ::[[crossbar]] [[sling]]
    ::móc treo xà ngang
    ::móc treo xà ngang
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cáp máy móc=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====cáp móc=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====cáp máy móc=====
    +
    =====dây kéo hàng (dây cột vào kiện hàng để kéo lên)=====
    -
    =====cáp móc=====
    +
    =====dây móc=====
    -
    =====dây kéo hàng (dây cột vào kiện hàng để kéo lên)=====
    +
    =====dây treo=====
    -
     
    +
    -
    =====dây móc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dây treo=====
    +
    ::[[risk]] [[of]] [[sling]] [[damage]]
    ::[[risk]] [[of]] [[sling]] [[damage]]
    ::rủi ro do dây treo bị đứt
    ::rủi ro do dây treo bị đứt
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=sling sling] : Corporateinformation
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[bung]] , [[cast]] , [[catapult]] , [[chuck]] , [[dangle]] , [[fire]] , [[fling]] , [[heave]] , [[hoist]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[lob]] , [[peg]] , [[pitch]] , [[raise]] , [[send]] , [[shoot]] , [[suspend]] , [[swing]] , [[toss]] , [[weight]] , [[dart]] , [[dash]] , [[hurtle]] , [[shy]] , [[depend]] , [[slingshot]] , [[throw]] , [[weapon]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====noun=====
    -
    ===V.===
    +
    :[[cast]] , [[fling]] , [[heave]] , [[hurl]] , [[launch]] , [[pitch]] , [[shy]] , [[toss]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Giao thông & vận tải]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    =====Toss, throw, cast, propel, hurl, shy, fling, fire, shoot,pitch, let fly, launch, heave, lob, Colloq chuck: He slung hisbriefcase onto the desk and flopped into a chair.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====N.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Slingshot, catapult, trebuchet or trebucket: It is saidthat David slew Goliath with a stone from his sling.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Support,strap, band; belt: The doctor ordered him to keep his sprainedarm in a sling for a few days. The military rifles are suppliedwith leather slings.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Giao thông & vận tải]][[Category:Xây dựng]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /sliɳ/

    Thông dụng

    Danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
    Ná bắn đá
    Súng cao su
    Băng đeo (để đỡ một cánh tay.. gẫy)
    Dây quàng, cái quang đeo (để đỡ, để nâng một cái thùng..)
    rifle sling
    dây đeo súng
    sling of a knapsack
    dây đeo ba lô

    Ngoại động từ .slung

    (thông tục) bắn, quăng, ném mạnh
    (tiếng lóng) bán ma túy
    Đeo, treo, móc
    Quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
    to sling ink
    (từ lóng) viết báo, viết văn
    sling one's hook
    ra đi; chuồn; cuốn xéo

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    treo bằng dây cáp

    Giao thông & vận tải

    bộ dây

    Xây dựng

    cáp móc
    đeo

    Y học

    sự băng chéo

    Kỹ thuật chung

    nâng bằng cần trục
    dây
    dây cáp
    dây cắt đất sét
    dây đeo
    dây quàng
    dây quàng, cái quang đeo

    Giải thích EN: A chain, strong rope, or wire used to attach an object to a crane hook.

    Giải thích VN: Xích, dây thừng chắc dùng để buộc một vật vào móc cần cẩu.

    móc treo
    crossbar sling
    móc treo xà ngang

    Kinh tế

    cáp máy móc
    cáp móc
    dây kéo hàng (dây cột vào kiện hàng để kéo lên)
    dây móc
    dây treo
    risk of sling damage
    rủi ro do dây treo bị đứt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    cast , fling , heave , hurl , launch , pitch , shy , toss

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X