-
(Khác biệt giữa các bản)
(One intermediate revision not shown.) Dòng 20: Dòng 20: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- + ===Toán & tin===+ =====sự đóng góp; (toán kinh tế ) thuế======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ========đóng góp==========đóng góp=====Dòng 82: Dòng 83: :[[addition]] , [[a hand]] , [[alms]] , [[augmentation]] , [[benefaction]] , [[beneficence]] , [[bestowal]] , [[charity]] , [[donation]] , [[do one]]’s part , [[gifting]] , [[grant]] , [[handout]] , [[helping hand]] , [[improvement]] , [[increase]] , [[input]] , [[present]] , [[significant addition]] , [[subscription]] , [[supplement]] , [[write-off]] , [[gift]] , [[offering]] , [[article]] , [[payment]] , [[share]] , [[writing]]:[[addition]] , [[a hand]] , [[alms]] , [[augmentation]] , [[benefaction]] , [[beneficence]] , [[bestowal]] , [[charity]] , [[donation]] , [[do one]]’s part , [[gifting]] , [[grant]] , [[handout]] , [[helping hand]] , [[improvement]] , [[increase]] , [[input]] , [[present]] , [[significant addition]] , [[subscription]] , [[supplement]] , [[write-off]] , [[gift]] , [[offering]] , [[article]] , [[payment]] , [[share]] , [[writing]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Chuyên ngành
Kinh tế
đóng góp
- annual contribution
- phần đóng góp hàng năm
- cash contribution
- phần đóng góp bằng tiền mặt
- contribution "holidays"
- thời gian "nghỉ đóng góp"
- contribution approach to pricing
- phương pháp đóng góp để lập giá (trong kế toán)
- contribution in kind
- đóng góp bằng hiện vật
- contribution in service
- đóng góp bằng công sức
- contribution pricing
- sự định suất đóng góp
- contribution to general average
- phần đóng góp vào tổn thất chung (trong tai nạn đường biển)
- Federal Insurance Contribution Act
- đạo luật đóng góp Bảo hiểm Liên bang
- non contribution clause
- điều khoản không đóng góp
- unemployment contribution
- phần đóng góp thất nghiệp
- voluntary contribution
- tự nguyện đóng góp
phần góp
- capital contribution
- phần góp vốn
- voluntary additional contribution
- phần góp thêm tùy ý, không bắt buộc
- voluntary contribution
- phần góp tự nguyện
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- addition , a hand , alms , augmentation , benefaction , beneficence , bestowal , charity , donation , do one’s part , gifting , grant , handout , helping hand , improvement , increase , input , present , significant addition , subscription , supplement , write-off , gift , offering , article , payment , share , writing
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
