-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 13: Dòng 13: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====quan sát được=====+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===Dòng 24: Dòng 27: :[[hidden]] , [[imperceptible]] , [[unrecognizable]]:[[hidden]] , [[imperceptible]] , [[unrecognizable]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- appreciable , clear , detectable , discernible , discoverable , evident , noticeable , obvious , open , palpable , patent , perceivable , perceptible , recognizable , sensible , tangible , visible , clear-cut , crystal clear , distinct , manifest , plain , pronounced , distinguishable , ponderable , arresting , bold , conspicuous , eye-catching , marked , outstanding , pointed , prominent , remarkable , salient , signal , striking , aboveboard , overt
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
