-
(Khác biệt giữa các bản)(them phien am)
(2 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: + =====/'''<font color="red">'fle∫i</font>'''/=====- - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====- {{Phiên âm}}- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->==Thông dụng====Thông dụng==Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- adipose , ample , beefy * , brawny , chubby * , chunky * , corpulent , fat , gross , heavy , hefty , husky , meaty * , obese , plump , porcine , portly , pudgy * , pulpy , sarcous , stout , tubby * , weighty , well-padded , zaftig , fatty , overblown , overweight , beefy , bodily , carnal , chubby
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
