• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác stabilise ===Ngoại động từ=== =====Làm ổn định; trở nên ổn định===== ::[[governmen...)
    Hiện nay (18:44, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (5 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">'steibilalz</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    Dòng 18: Dòng 12:
    =====Lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)=====
    =====Lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    *V-ing: [[Stabilizing]]
     +
    *V-ed: [[Stabilized]]
    -
    == Ô tô==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====giữ ổn định=====
    +
    =====làm ổn định=====
    -
    == Xây dựng==
     
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====làm vững chắc=====
     
    -
    =====ổn định hóa=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(v) làm ổn định, làm bìnhổn, gia cố=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    === Ô tô===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====giữ ổn định=====
    -
    =====làm ổn định=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====làm vững chắc=====
    -
    =====gia cố=====
    +
    =====ổn định hóa=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====làm ổn định=====
    -
    =====ổn định=====
    +
    =====gia cố=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====ổn định=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====điều hòa=====
    -
    =====điều hòa=====
    +
    =====ổn định=====
    -
     
    +
    -
    =====ổn định=====
    +
    ::[[stabilize]] [[a]] [[currency]]
    ::[[stabilize]] [[a]] [[currency]]
    ::ổn định tiền tệ
    ::ổn định tiền tệ
    Dòng 57: Dòng 54:
    ::[[stabilize]] [[the]] [[currency]] (to...)
    ::[[stabilize]] [[the]] [[currency]] (to...)
    ::ổn định tiền tệ
    ::ổn định tiền tệ
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=stabilize stabilize] : Corporateinformation
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[balance]] , [[ballast]] , [[bolt]] , [[brace]] , [[buttress]] , [[counterbalance]] , [[counterpoise]] , [[equalize]] , [[fasten]] , [[firm]] , [[firm up]] , [[fix]] , [[freeze ]]* , [[maintain]] , [[ossify]] , [[poise]] , [[preserve]] , [[prop]] , [[secure]] , [[set]] , [[settle]] , [[stabilitate]] , [[steady]] , [[stiffen]] , [[support]] , [[sustain]] , [[uphold]] , [[fixate]] , [[fixed]] , [[regulate]]
    -
    == Oxford==
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    ===V.tr. & intr.===
    +
    =====verb=====
    -
     
    +
    :[[change]] , [[shake]] , [[vary]] , [[weaken]] , [[wobble]]
    -
    =====(also -ise) make or become stable.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Ô tô]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
    =====Stabilization n.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Ô tô]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay

    /'steibilalz/

    Thông dụng

    Cách viết khác stabilise

    Ngoại động từ

    Làm ổn định; trở nên ổn định
    government measures to stabilize prices
    những biện pháp ổn định giá cả của chính phủ
    Lắp bộ phận thăng bằng vào (sườn tàu thuỷ, đuôi máy bay)

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    làm ổn định

    Cơ - Điện tử

    (v) làm ổn định, làm bìnhổn, gia cố

    Ô tô

    giữ ổn định

    Xây dựng

    làm vững chắc
    ổn định hóa

    Kỹ thuật chung

    làm ổn định
    gia cố
    ổn định

    Kinh tế

    điều hòa
    ổn định
    stabilize a currency
    ổn định tiền tệ
    stabilize a currency (to...)
    ổn định tiền tệ
    stabilize a security
    ổn định giá chứng khoán
    stabilize prices
    ổn định vật giá
    stabilize prices (to...)
    ổn định vật giá
    stabilize the currency
    ổn định tiền tệ
    stabilize the currency (to...)
    ổn định tiền tệ

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    change , shake , vary , weaken , wobble

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X