-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Máy ảnh===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====buồng h...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ =====/'''<font color="red">kæmərə</font>'''/=====+ <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện --><!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->Dòng 14: Dòng 12: == Hóa học & vật liệu==== Hóa học & vật liệu==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====buồng hộp=====+ =====buồng hộp======== Nguồn khác ====== Nguồn khác ===Dòng 21: Dòng 19: == Xây dựng==== Xây dựng==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- =====máy hình=====+ =====máy hình=====::[[camera]] [[connector]]::[[camera]] [[connector]]::đầu nối máy hình::đầu nối máy hình== Kỹ thuật chung ==== Kỹ thuật chung =====Nghĩa chuyên ngành======Nghĩa chuyên ngành===- =====buồng=====+ =====buồng=====::[[reflex]] [[camera]]::[[reflex]] [[camera]]::buồng gương phản xạ::buồng gương phản xạ- =====camera=====+ =====camera=====::[[aerial]] [[camera]]::[[aerial]] [[camera]]::camera ảnh hàng không::camera ảnh hàng khôngDòng 65: Dòng 63: ::[[fully]] [[computerized]] [[camera]]::[[fully]] [[computerized]] [[camera]]::camera điều khiển bằng máy tính::camera điều khiển bằng máy tính- ::[[High]] [[Resolution]][[CCD]][[Camera]] (HRC)+ ::[[High]] [[Resolution]] CCD [[Camera]] (HRC)::Camera CCD độ phân giải cao::Camera CCD độ phân giải cao::high-gamma [[camera]] [[tube]]::high-gamma [[camera]] [[tube]]Dòng 83: Dòng 81: ::X-ray [[diffraction]] [[camera]]::X-ray [[diffraction]] [[camera]]::camera nhiễm xạ tia x::camera nhiễm xạ tia x- =====máy ảnh=====- =====máy quay hình=====+ =====máy ảnh=====+ + =====máy quay hình=====::still-video [[camera]]::still-video [[camera]]::máy quay hình tĩnh::máy quay hình tĩnh- =====máy quay phim=====+ =====máy quay phim=====::[[camera]] [[signal]]::[[camera]] [[signal]]::tín hiệu máy quay phim::tín hiệu máy quay phimDòng 97: Dòng 96: ::[[sound-camera]]::[[sound-camera]]::máy quay phim nói::máy quay phim nói- =====truyền hình=====+ =====truyền hình=====::[[camera]] [[chain]]::[[camera]] [[chain]]::mạch camera truyền hình::mạch camera truyền hìnhDòng 109: Dòng 108: ::ống camera truyền hình::ống camera truyền hình- ==Oxford==+ ==Các từ liên quan==- ===N.===+ ===Từ đồng nghĩa===- + =====noun=====- =====An apparatus for taking photographs, consisting of alightproof box to hold light-sensitive film, a lens, and ashutter mechanism, either for still photographs or formotion-picture film.=====+ :[[35mm]] , [[camcorder]] , [[kodak]] , [[polaroid]] , [[video camera]]- + [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]- =====Telev. a piece of equipment which formsan optical image and converts it into electrical impulses fortransmission or storage.=====+ - + - =====Privately; not inpublic. on camera (esp. of an actor or actress) being filmed ortelevised at a particular moment.[orig. = chamber f. L cameraf. Gk kamara vault etc.]=====+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ Hiện nay
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
camera
- aerial camera
- camera ảnh hàng không
- air survey camera
- camera ảnh hàng không
- camera cable
- cáp camera
- camera chain
- mạch camera truyền hình
- camera control unit
- bộ điều khiển camera
- camera monitor
- bộ giám sát qua camera
- camera switching
- sự chuyển mạch camera
- camera tube
- ống camera
- camera tube
- ống camêra
- connection thermal visual camera
- camera quan trắc nhiệt độ mối nối
- Data Acquisition Camera (DAC)
- camera thu dữ liệu
- digital camera (abbr)
- máy camêra số
- electric camera
- camera điện
- Far End Camera Control (FECC)
- điều khiển camera đầu xa
- field camera
- camera hiện trường
- flying spot camera
- camera quét
- fully computerized camera
- camera điều khiển bằng máy tính
- High Resolution CCD Camera (HRC)
- Camera CCD độ phân giải cao
- high-gamma camera tube
- ống camera gama lớn
- live camera
- máy camera phát trực tiếp
- remote control by television camera
- điều khiển từ xa bằng camera truyền hình
- solid state camera
- camera mạch rắn
- storage camera
- camera có nhớ
- studio camera
- camera ở stuđiô
- television camera tube
- ống camera truyền hình
- X-ray diffraction camera
- camera nhiễm xạ tia x
máy quay phim
- camera signal
- tín hiệu máy quay phim
- camera tube
- ống máy quay phim
- infrared camera came
- máy quay phim hồng ngoại
- sound-camera
- máy quay phim nói
truyền hình
- camera chain
- mạch camera truyền hình
- remote control by television camera
- điều khiển từ xa bằng camera truyền hình
- solid-state television camera
- máy quay truyền hình bán dẫn
- television camera
- máy quay truyền hình
- television camera tube
- ống camera truyền hình
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
