-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Béo; có nhiều thịt, nạc===== =====Như thịt===== =====Nhiều thịt, nhiều cùi===== == Từ điển Kinh tế == ===N...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/==========/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====Dòng 17: Dòng 15: == Kinh tế ==== Kinh tế ==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Nghĩa chuyên ngành===- + - =====có phần nạc=====+ - + - =====có thịt=====+ - + - =====nạc=====+ - + - == Oxford==+ - ===Adj.===+ - + - =====(fleshier, fleshiest) 1 plump, fat.=====+ - =====Of flesh, withoutbone.=====+ =====có phần nạc=====- =====(of plant or fruit tissue) pulpy.=====+ =====có thịt=====- =====Like flesh.=====+ =====nạc=====- =====Fleshiness n.=====+ ==Các từ liên quan==- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[adipose]] , [[ample]] , [[beefy ]]* , [[brawny]] , [[chubby ]]* , [[chunky ]]* , [[corpulent]] , [[fat]] , [[gross]] , [[heavy]] , [[hefty]] , [[husky]] , [[meaty ]]* , [[obese]] , [[plump]] , [[porcine]] , [[portly]] , [[pudgy ]]* , [[pulpy]] , [[sarcous]] , [[stout]] , [[tubby ]]* , [[weighty]] , [[well-padded]] , [[zaftig]] , [[fatty]] , [[overblown]] , [[overweight]] , [[beefy]] , [[bodily]] , [[carnal]] , [[chubby]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====adjective=====+ :[[skinny]] , [[thin]] , [[underweight]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]12:29, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- adipose , ample , beefy * , brawny , chubby * , chunky * , corpulent , fat , gross , heavy , hefty , husky , meaty * , obese , plump , porcine , portly , pudgy * , pulpy , sarcous , stout , tubby * , weighty , well-padded , zaftig , fatty , overblown , overweight , beefy , bodily , carnal , chubby
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
