-
(Khác biệt giữa các bản)(→/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"- | __TOC__- |}- =====/'''<font color="red">ˌflʌktʃuˈeɪʃən</font>'''/==========/'''<font color="red">ˌflʌktʃuˈeɪʃən</font>'''/=====- <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->- ==Thông dụng====Thông dụng=====Danh từ======Danh từ===Dòng 11: Dòng 5: =====Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường==========Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường=====- ==Toán & tin==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"- =====sự giao động=====+ | __TOC__- + |}- == Điện==+ === Toán & tin ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====sự giao động=====- =====sự thăng giảm=====+ === Điện===- + =====sự thăng giảm=====- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====biến thiên==========biến thiên=====::[[total]] [[fluctuation]]::[[total]] [[fluctuation]]Dòng 77: Dòng 70: ::[[rapid]] [[speed]] [[fluctuation]]::[[rapid]] [[speed]] [[fluctuation]]::sự thăng giáng nhanh tốc độ::sự thăng giáng nhanh tốc độ- + === Kinh tế ===- == Kinh tế==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + =====biến động==========biến động=====::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]Dòng 121: Dòng 111: =====sự lên xuống (giá cả)==========sự lên xuống (giá cả)=====- =====sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)=====+ =====sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)=====- + ===== Tham khảo =====- ===Nguồn khác===+ *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fluctuation fluctuation] : Corporateinformation*[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fluctuation fluctuation] : Corporateinformation- + === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===- == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Sometimes, fluctuations. variation(s), change(s),alternation(s), swing(s), vacillation(s), wavering(s),oscillation(s), undulation(s), ups and downs, instability,unsteadiness, inconstancy: We can expect fluctuation intemperatures during the coming week.==========Sometimes, fluctuations. variation(s), change(s),alternation(s), swing(s), vacillation(s), wavering(s),oscillation(s), undulation(s), ups and downs, instability,unsteadiness, inconstancy: We can expect fluctuation intemperatures during the coming week.=====[[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]22:26, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dao động
- amplitude of fluctuation
- biên độ dao động
- climatic fluctuation
- dao động khí hậu
- cycle of fluctuation
- chu kỳ dao động
- fluctuation of ground water level
- dao động của nước ngầm
- fluctuation of the piezometric surface
- sự dao động của mặt đo áp
- frequency fluctuation
- dao động tần số
- level fluctuation amplitude
- biên độ dao động của mức
- loaded fluctuation
- dao động tải
- loaded fluctuation
- sự dao động tải
- pressure fluctuation
- sự dao động áp lực
- temperature fluctuation
- dao động của nhiệt độ
- temperature fluctuation
- sự sai lệch (dao động) nhiệt độ
- water fluctuation
- sự dao động mức nước
Kinh tế
biến động
- adjustment for price fluctuation
- sự điều chỉnh biến động giá cả
- cost fluctuation
- sự biến động phí tổn
- currency fluctuation
- sự biến động tiền tệ
- fluctuation harnessing
- sự khống chế biến động (giá cả)
- fluctuation in exchange
- sự biến động hối suất
- fluctuation in market prices
- sự biến động giá cả thị trường
- fluctuation in prices
- sự biến động giá cả
- fluctuation of foreign exchange
- sự biến động ngoại hối
- fluctuation of prices
- sự biến động giá cả
- foreign exchange fluctuation
- sự biến động ngoại hối
- foreign exchange fluctuation insurance
- bảo hiểm biến động ngoại hối
- maximum fluctuation
- sự biến động tối đa (giá cả hàng ngày)
- price fluctuation
- sự biến động giá cả
- subject to market fluctuation
- có thể bị tăng giảm tùy theo biến động của thị trường
- trade fluctuation
- biến động mậu dịch
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
