• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 17: Dòng 17:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    =====nghiêm túc, chặt chẽ=====
    =====nghiêm túc, chặt chẽ=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    =====nghiêm ngặt=====
    =====nghiêm ngặt=====
    -
    === Oxford===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Characterized by or showing rigour; strict, severe.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[accurate]] , [[ascetic]] , [[austere]] , [[bitter]] , [[brutal]] , [[burdensome]] , [[correct]] , [[definite]] , [[dogmatic]] , [[exacting]] , [[hard]] , [[harsh]] , [[inclement]] , [[inflexible]] , [[intemperate]] , [[ironhanded]] , [[meticulous]] , [[nice]] , [[onerous]] , [[oppressive]] , [[precise]] , [[proper]] , [[punctilious]] , [[right]] , [[rigid]] , [[rugged]] , [[scrupulous]] , [[stern]] , [[stiff]] , [[strict]] , [[stringent]] , [[uncompromising]] , [[unpermissive]] , [[exact]] , [[arduous]] , [[backbreaking]] , [[demanding]] , [[difficult]] , [[effortful]] , [[exigent]] , [[formidable]] , [[heavy]] , [[laborious]] , [[rough]] , [[severe]] , [[taxing]] , [[tough]] , [[trying]] , [[weighty]] , [[faithful]] , [[full]] , [[errorless]] , [[true]] , [[veracious]] , [[veridical]] , [[challenging]] , [[relentless]] , [[unyielding]]
    -
    =====Strictly exact or accurate.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
     
    +
    =====adjective=====
    -
    =====(of the weather) cold, severe.=====
    +
    :[[easy]] , [[easy-going]] , [[lax]] , [[lenient]] , [[loose]] , [[mild]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]
    -
    =====Rigorously adv. rigorousness n. [OF rigorous or LL rigorosus(as RIGOR(1))]=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    -
     
    +
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=rigorous rigorous] : National Weather Service
    +
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=rigorous rigorous] : Chlorine Online
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +

    07:30, ngày 31 tháng 1 năm 2009

    /´rigərəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
    Khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    rigorous climate
    khí hậu khắc nghiệt
    Khắc khổ (đời sống)
    Chính xác
    rigorous scientific method
    phương pháp khoa học chính xác

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    nghiêm túc, chặt chẽ

    Kinh tế

    nghiêm ngặt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X