-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 9: Dòng 9: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====cầu công tác=====+ =====cầu công tác=====- =====giá=====+ =====giá=====- =====giàn giáo=====+ =====giàn giáo=====::[[arch]] [[scaffolding]]::[[arch]] [[scaffolding]]::giàn giáo vòm::giàn giáo vòmDòng 72: Dòng 70: ::[[tubular]] [[steel]] [[scaffolding]]::[[tubular]] [[steel]] [[scaffolding]]::giàn giáo bằng thép dạng ống::giàn giáo bằng thép dạng ống- =====giàn cần cẩu=====+ =====giàn cần cẩu=====- =====giàn=====+ =====giàn=====::[[arch]] [[scaffolding]]::[[arch]] [[scaffolding]]::giàn giáo vòm::giàn giáo vòmDòng 134: Dòng 132: ::giàn giáo bằng thép dạng ống::giàn giáo bằng thép dạng ống=====sự dựng giàn giáo==========sự dựng giàn giáo=====- === Oxford===+ ==Các từ liên quan==- =====N.=====+ ===Từ đồng nghĩa===- =====A a temporary structure formed of poles, planks, etc.,erected by workmen and used by them while building or repairinga house etc. b materials used for this.=====+ =====noun=====- + :[[platform]] , [[scaffold]]- =====A temporaryconceptual framework used for constructing theories etc.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]- + - == Tham khảo chung ==+ - + - *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=scaffolding scaffolding]: National Weather Service+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=scaffolding scaffolding]: Corporateinformation+ - [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ Hiện nay
Thông dụng
Danh từ
Vật liệu để làm giàn giáo (cột và tấm ván..)
- tubular scaffolding
- giàn ống (những ống kim loại bắt vào nhau)
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
giàn giáo
- arch scaffolding
- giàn giáo vòm
- bamboo scaffolding
- giàn giáo bằng tre
- bracker scaffolding
- giàn giáo kiểu công xôn
- bricklayer's scaffolding
- giàn giáo thợ xây
- erection without scaffolding
- sự lắp ráp không giàn giáo
- ladder scaffolding
- giàn giáo kiểu thang trèo
- light metal alloy scaffolding
- giàn giáo bằng hợp kim nhẹ
- light scaffolding
- giàn giáo nhẹ
- mobile scaffolding
- giàn giáo lưu động
- movable scaffolding
- giàn giáo di động
- outside scaffolding
- giàn giáo bên ngoài
- overhead protection for scaffolding
- sự bảo vệ trên giàn giáo
- pier of scaffolding
- cột giàn giáo
- pipe scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- scaffolding bearer
- thanh đỡ ván giàn giáo
- scaffolding board
- ván giàn giáo
- scaffolding for erection work
- giàn giáo xây lắp
- scaffolding pole
- cột chống giàn giáo
- scaffolding protective net
- lưới bảo vệ giàn giáo
- scaffolding to build an arch
- giàn giáo xây vòm
- suspended scaffolding
- giàn giáo treo
- take down scaffolding
- dỡ giàn giáo
- take down scaffolding
- tháo giàn giáo
- telescopic scaffolding
- giàn giáo kiểu ống lồng
- timber scaffolding
- giàn giáo bằng gỗ
- tubular scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- tubular steel scaffolding
- giàn giáo bằng thép dạng ống
giàn
- arch scaffolding
- giàn giáo vòm
- bamboo scaffolding
- giàn giáo bằng tre
- bracker scaffolding
- giàn giáo kiểu công xôn
- bricklayer's scaffolding
- giàn giáo thợ xây
- erection without scaffolding
- sự lắp ráp không giàn giáo
- hanging scaffolding
- giàn giá treo
- ladder scaffolding
- giàn giáo kiểu thang trèo
- light metal alloy scaffolding
- giàn giáo bằng hợp kim nhẹ
- light scaffolding
- giàn giáo nhẹ
- mobile scaffolding
- giàn giáo lưu động
- movable scaffolding
- giàn giáo di động
- outside scaffolding
- giàn giáo bên ngoài
- overhead protection for scaffolding
- sự bảo vệ trên giàn giáo
- pier of scaffolding
- cột giàn giáo
- pipe scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- scaffolding bearer
- thanh đỡ ván giàn giáo
- scaffolding board
- ván giàn giáo
- scaffolding boards
- giàn giáo
- scaffolding for erection work
- giàn giáo xây lắp
- scaffolding pole
- cột chống giàn giáo
- scaffolding protective net
- lưới bảo vệ giàn giáo
- scaffolding to build an arch
- giàn giáo xây vòm
- suspended scaffolding
- giàn giáo treo
- take down scaffolding
- dỡ giàn giáo
- take down scaffolding
- tháo giàn giáo
- telescopic scaffolding
- giàn giáo kiểu ống lồng
- timber scaffolding
- giàn giáo bằng gỗ
- tubular scaffolding
- giàn giáo dạng ống
- tubular steel scaffolding
- giàn giáo bằng thép dạng ống
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
