-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, (điện học)=== =====Tính tự cảm===== =====Độ tự cảm===== == Từ điển Điện== ===Nghĩa c...)
Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">in´dʌktəns</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 15: Dòng 8: =====Độ tự cảm==========Độ tự cảm=====- ==Điện==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ {|align="right"+ | __TOC__+ |}+ === Điện========cảm kháng==========cảm kháng=====::[[maxwell]] [[inductance]] [[bridge]]::[[maxwell]] [[inductance]] [[bridge]]Dòng 22: Dòng 18: ::[[maxwell]] mutual-inductance [[bridge]]::[[maxwell]] mutual-inductance [[bridge]]::cầu cảm kháng tương hỗ::cầu cảm kháng tương hỗ- == Kỹ thuật chung==+ === Kỹ thuật chung ===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====cuộn (dây)==========cuộn (dây)=====::[[coil]] [[inductance]]::[[coil]] [[inductance]]Dòng 98: Dòng 93: =====ống dây==========ống dây=====- =====tự cảm=====+ =====tự cảm=====- + === Oxford===- == Oxford==+ =====N.=====- ===N.===+ - + =====Electr. the property of an electric circuit that causes anelectromotive force to be generated by a change in the currentflowing.==========Electr. the property of an electric circuit that causes anelectromotive force to be generated by a change in the currentflowing.=====19:32, ngày 7 tháng 7 năm 2008
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
điện cảm
Giải thích VN: Cuộn dây có đặc tính chống lại sự biến đổi của dòng điện, tích lũy hay phóng thích dưới dạng từ trường trong lõi cuộn dây.
- adjustable inductance
- điện cảm điều chỉnh được
- adjustable inductance coil
- điện cảm điều chỉnh được
- aerial-tuning inductance (ATI)
- điện cảm điều hưởng ăng ten
- coil inductance
- điện cảm của cuộn dây
- decade inductance box
- hộp điện cảm thập tiến
- distributed inductance
- điện cảm phân bố
- distributed inductance
- điện cảm phân tán
- external inductance
- điện cảm ngoài
- incremental inductance
- điện cảm gia tăng
- inductance box
- hộp điện cảm
- inductance coil
- cuộn (dây) điện cảm
- inductance factor
- hệ số điện cảm
- inductance measurement
- phép đo điện cảm
- inductance meter
- máy đo điện cảm
- inductance standards
- chuẩn điện cảm
- Inductance/Capacitance/Resistance (ICR)
- điện cảm/Điện dung/Điện trở
- internal inductance
- điện cảm nội
- leakage inductance
- điện cảm rò
- load inductance
- điện cảm tải
- mutual inductance
- điện cảm tương hỗ
- nonlinear inductance
- điện cảm phi tuyến
- parasitic inductance
- điện cảm ký sinh
- parasitic inductance
- điện cảm tạp
- primary inductance
- điện cảm sơ cấp
- Resistance, Capacitance and inductance (L) (RCI)
- điện trở (R) Điện dung (C), Điện cảm (L)
- saturation inductance
- điện cảm bão hòa
- secondary inductance
- điện cảm thứ cấp
- self-inductance
- điện cảm riêng
- variable inductance
- điện cảm biến đổi
- Wien inductance bridge
- cầu điện cảm Wien
Tham khảo chung
- inductance : National Weather Service
- inductance : Corporateinformation
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
