• (Khác biệt giữa các bản)
    Dòng 15: Dòng 15:
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==
    -
    {|align="right"
    +
     
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    === Hóa học & vật liệu===
    === Hóa học & vật liệu===
    =====nhiều loại=====
    =====nhiều loại=====
    -
    ===== Tham khảo =====
     
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=miscellaneous miscellaneous] : Chlorine Online
     
    === Toán & tin ===
    === Toán & tin ===
    =====được xáo trộn=====
    =====được xáo trộn=====
    === Kỹ thuật chung ===
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====bị xáo trộn=====
    +
    =====bị xáo trộn=====
    -
    =====hỗn hợp=====
    +
    =====hỗn hợp=====
    -
    =====hỗn tạp=====
    +
    =====hỗn tạp=====
    -
    =====đa dạng=====
    +
    =====đa dạng=====
    -
    =====được trộn lẫn=====
    +
    =====được trộn lẫn=====
    -
    =====nhiều vẻ=====
    +
    =====nhiều vẻ=====
    -
    =====lẫn lộn=====
    +
    =====lẫn lộn=====
    =====tạp=====
    =====tạp=====
    === Kinh tế ===
    === Kinh tế ===
    -
    =====tạp hạng=====
    +
    =====tạp hạng=====
    ::[[miscellaneous]] [[account]]
    ::[[miscellaneous]] [[account]]
    ::tài khoản tạp hạng
    ::tài khoản tạp hạng
    ::[[miscellaneous]] [[assets]]
    ::[[miscellaneous]] [[assets]]
    ::tài sản tạp hạng
    ::tài sản tạp hạng
    -
    === Đồng nghĩa Tiếng Anh ===
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    =====Varied, heterogeneous, diverse, mixed, diversified,divers, motley, sundry, assorted, various, varying,multifarious, multiform, many-sided, multiplex, manifold: Alarge part of the exhibition is devoted to miscellaneouspaintings and prints from his early period.=====
    +
    =====adjective=====
    -
    === Oxford===
    +
    :[[assorted]] , [[confused]] , [[conglomerate]] , [[different]] , [[disordered]] , [[disparate]] , [[divergent]] , [[divers]] , [[diverse]] , [[heterogeneous]] , [[indiscriminate]] , [[jumbled]] , [[many]] , [[mingled]] , [[mixed]] , [[motley]] , [[muddled]] , [[multifarious]] , [[multiform]] , [[odd]] , [[promiscuous]] , [[scattered]] , [[scrambled]] , [[sundry]] , [[unmatched]] , [[unsorted]] , [[varied]] , [[variegated]] , [[diversified]] , [[manifold]] , [[pied]] , [[random]] , [[various]]
    -
    =====Adj.=====
    +
    ===Từ trái nghĩa===
    -
    =====Of mixed composition or character.=====
    +
    =====adjective=====
    -
     
    +
    :[[alone]] , [[lone]] , [[simple]] , [[single]] , [[singular]]
    -
    =====(foll. by pl.noun) of various kinds.=====
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
    -
     
    +
    -
    =====(of a person) many-sided.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Miscellaneously adv. miscellaneousness n. [L miscellaneus f.miscellus mixed f. miscere mix]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    08:59, ngày 30 tháng 1 năm 2009

    /ˌmɪsəˈleɪniəs/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh
    miscellaneous goods
    tạp hoá
    miscellaneous business
    việc linh tinh
    Có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau
    a miscellaneous writer
    một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau

    Chuyên ngành

    Hóa học & vật liệu

    nhiều loại

    Toán & tin

    được xáo trộn

    Kỹ thuật chung

    bị xáo trộn
    hỗn hợp
    hỗn tạp
    đa dạng
    được trộn lẫn
    nhiều vẻ
    lẫn lộn
    tạp

    Kinh tế

    tạp hạng
    miscellaneous account
    tài khoản tạp hạng
    miscellaneous assets
    tài sản tạp hạng

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X