-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 6: Dòng 6: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==- {|align="right"+ - | __TOC__+ - |}+ === Xây dựng====== Xây dựng========dao động [sự dao động]==========dao động [sự dao động]=====Dòng 20: Dòng 18: =====sự thăng giảm==========sự thăng giảm======== Kỹ thuật chung ====== Kỹ thuật chung ===- =====biến thiên=====+ =====biến thiên=====::[[total]] [[fluctuation]]::[[total]] [[fluctuation]]::biến thiên toàn phần::biến thiên toàn phầnDòng 27: Dòng 25: ::[[velocity]] [[fluctuation]]::[[velocity]] [[fluctuation]]::biến thiên vận tốc::biến thiên vận tốc- =====dao động=====+ =====dao động=====::[[amplitude]] [[of]] [[fluctuation]]::[[amplitude]] [[of]] [[fluctuation]]::biên độ dao động::biên độ dao độngDòng 54: Dòng 52: ::[[water]] [[fluctuation]]::[[water]] [[fluctuation]]::sự dao động mức nước::sự dao động mức nước- =====sự biến động=====+ =====sự biến động=====- =====sự dao động=====+ =====sự dao động=====::[[fluctuation]] [[of]] [[the]] [[piezometric]] [[surface]]::[[fluctuation]] [[of]] [[the]] [[piezometric]] [[surface]]::sự dao động của mặt đo áp::sự dao động của mặt đo ápDòng 65: Dòng 63: ::[[water]] [[fluctuation]]::[[water]] [[fluctuation]]::sự dao động mức nước::sự dao động mức nước- =====sự lên xuống=====+ =====sự lên xuống=====- =====sự thăng giáng=====+ =====sự thăng giáng=====::[[current]] [[fluctuation]]::[[current]] [[fluctuation]]::sự thăng giáng dòng điện::sự thăng giáng dòng điệnDòng 77: Dòng 75: ::sự thăng giáng nhanh tốc độ::sự thăng giáng nhanh tốc độ=== Kinh tế ====== Kinh tế ===- =====biến động=====+ =====biến động=====::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]::[[adjustment]] [[for]] [[price]] [[fluctuation]]::sự điều chỉnh biến động giá cả::sự điều chỉnh biến động giá cảDòng 108: Dòng 106: ::[[trade]] [[fluctuation]]::[[trade]] [[fluctuation]]::biến động mậu dịch::biến động mậu dịch- =====dao động=====+ =====dao động=====::[[cyclical]] [[fluctuation]]::[[cyclical]] [[fluctuation]]::dao động chu kỳ::dao động chu kỳ::[[fluctuation]] [[limit]]::[[fluctuation]] [[limit]]::giới hạn dao động::giới hạn dao động- =====sự dao động (hối suất)=====+ =====sự dao động (hối suất)=====- =====sự lên xuống (giá cả)=====+ =====sự lên xuống (giá cả)==========sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)==========sự thịnh suy (kinh tế, thương mại)=====- ===== Tham khảo =====+ ==Các từ liên quan==- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=fluctuation fluctuation] : Corporateinformation+ ===Từ đồng nghĩa===- === ĐồngnghĩaTiếng Anh===+ =====noun=====- =====N.=====+ :[[variation]] , [[inconstancy]] , [[change]]- =====Sometimes, fluctuations.variation(s), change(s),alternation(s), swing(s), vacillation(s), wavering(s),oscillation(s), undulation(s), ups and downs, instability,unsteadiness, inconstancy: We can expect fluctuation intemperatures during the coming week.=====+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Điện]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Điện]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Cơ - Điện tử]][[Category:Xây dựng]]+ 12:41, ngày 30 tháng 1 năm 2009
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
dao động
- amplitude of fluctuation
- biên độ dao động
- climatic fluctuation
- dao động khí hậu
- cycle of fluctuation
- chu kỳ dao động
- fluctuation of ground water level
- dao động của nước ngầm
- fluctuation of the piezometric surface
- sự dao động của mặt đo áp
- frequency fluctuation
- dao động tần số
- level fluctuation amplitude
- biên độ dao động của mức
- loaded fluctuation
- dao động tải
- loaded fluctuation
- sự dao động tải
- pressure fluctuation
- sự dao động áp lực
- temperature fluctuation
- dao động của nhiệt độ
- temperature fluctuation
- sự sai lệch (dao động) nhiệt độ
- water fluctuation
- sự dao động mức nước
Kinh tế
biến động
- adjustment for price fluctuation
- sự điều chỉnh biến động giá cả
- cost fluctuation
- sự biến động phí tổn
- currency fluctuation
- sự biến động tiền tệ
- fluctuation harnessing
- sự khống chế biến động (giá cả)
- fluctuation in exchange
- sự biến động hối suất
- fluctuation in market prices
- sự biến động giá cả thị trường
- fluctuation in prices
- sự biến động giá cả
- fluctuation of foreign exchange
- sự biến động ngoại hối
- fluctuation of prices
- sự biến động giá cả
- foreign exchange fluctuation
- sự biến động ngoại hối
- foreign exchange fluctuation insurance
- bảo hiểm biến động ngoại hối
- maximum fluctuation
- sự biến động tối đa (giá cả hàng ngày)
- price fluctuation
- sự biến động giá cả
- subject to market fluctuation
- có thể bị tăng giảm tùy theo biến động của thị trường
- trade fluctuation
- biến động mậu dịch
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Điện | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
