-
(Khác biệt giữa các bản)
Dòng 21: Dòng 21: ==Chuyên ngành====Chuyên ngành==+ ===Toán & tin===+ =====xoắn trái, (thuộc) hệ toạ độ trái=====+ === Xây dựng====== Xây dựng===Dòng 88: Dòng 91: :[[ambidextrous]] , [[disingenuous]] , [[mala fide]] , [[ambilevous]] , [[awkward]] , [[clumsy]] , [[dubious]] , [[gauche]] , [[insincere]] , [[maladroit]] , [[sinister]] , [[sinistral]] , [[southpaw]]:[[ambidextrous]] , [[disingenuous]] , [[mala fide]] , [[ambilevous]] , [[awkward]] , [[clumsy]] , [[dubious]] , [[gauche]] , [[insincere]] , [[maladroit]] , [[sinister]] , [[sinistral]] , [[southpaw]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Thông dụng
Tính từ
Không thành thực, có ẩn ý
- a left-handed compliment
- một lời khen không thành thực
- left-handed marriage
- cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
bên trái
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
quay trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
trải
- left handed multiplication
- phép nhân bên trái
- left handed thread
- ren trái
- left-handed circularly polarized light
- ánh sáng phân cực tròn quay trái
- left-handed coordinate system
- hệ tọa độ trái
- left-handed crystal
- tinh thể quay trái
- left-handed curve
- đường xoắn trái
- left-handed moment
- mômen quay trái
- left-handed oriented trihedral
- tam diện định hướng bên trái
- left-handed screw
- vít ren ngược [ren trái]
- left-handed screw
- vít ren trái
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
- ambidextrous , disingenuous , mala fide , ambilevous , awkward , clumsy , dubious , gauche , insincere , maladroit , sinister , sinistral , southpaw
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
