• (Khác biệt giữa các bản)
    Hiện nay (04:16, ngày 4 tháng 4 năm 2013) (Sửa) (undo)
     
    Dòng 57: Dòng 57:
    =====[[to]] [[suck]] [[out]]=====
    =====[[to]] [[suck]] [[out]]=====
    ::rút ra
    ::rút ra
     +
    ===Tính từ :sucks===
     +
    =====Dở ẹc=====
     +
    ::[[This]] [[food]] [[is]] [[sucks]]
     +
    ::Món này dở ẹc
    ==Chuyên ngành==
    ==Chuyên ngành==

    Hiện nay

    /sʌk/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự mút, sự bú, sự hút
    to give suck to a baby
    cho một đứa bé bú
    to take a suck at one's pipe
    hút một hơi thuốc
    Ngụm, hớp (rượu)
    ( số nhiều) (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo
    (từ lóng) sự vỡ mộng; sự thất vọng (như) suck-in

    Ngoại động từ

    Mút, bú, hút (chất lỏng, không khi bằng cách sử dụng cơ môi); ngậm
    to suck sweets
    mút kẹo, ngậm kẹo
    the baby sucks the breast of its mother
    đứa bé bú mẹ
    to suck at one's pipe
    hút thuốc
    to suck one's teeth
    hít hít chân răng
    Hút (về cái bơm..)
    plants that such up moisture from the soil
    cây cối hút hơi ẩm từ đất lên
    Hấp thụ, tiếp thu
    to suck in knowledge
    tiếp thu kiến thức
    Rút ra
    to suck advantage out of...
    rút ra được một điều lợi từ...
    ( + in/into) lôi kéo ai vào (một vụ bê bối..)
    ( + under/into, down/in) hút; cuốn xuống
    ( + up) nịnh hót; bợ đỡ

    Cấu trúc từ

    what a suck!
    Ê! ê! tẽn tò!
    to suck at
    hút (đầu một cái ống)
    to suck it
    hút
    Hấp thụ, tiếp thu (kiến thức...)
    Làm chìm, cuốn xuống (xoáy nước)
    (từ lóng) lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa
    to suck out
    rút ra

    Tính từ :sucks

    Dở ẹc
    This food is sucks
    Món này dở ẹc

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    hút

    Kinh tế

    hút

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    phrasal verb
    bootlick , cringe , grovel , kowtow , slaver , toady , truckle

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X