• (đổi hướng từ Eliminated)
    /ɪˈlɪməˌneɪt/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    Loại ra, loại trừ, loại bỏ, thải trừ
    (sinh vật học) bài tiết
    Lờ đi (một phần của vấn đề)
    (toán học) khử
    Rút ra (yếu tố...)

    Hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    khử bỏ, loại trừ

    Xây dựng

    thải bỏ

    Điện lạnh

    triệt

    Kỹ thuật chung

    khử
    loại trừ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X