• (đổi hướng từ Fawned)


    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Xây dựng

    nâu vàng [màu nâu vàng]

    Thông dụng

    Tính từ

    Nâu vàng

    Danh từ

    (động vật học) hươu nhỏ; nai nhỏ, đama nhỏ (mới một tuổi)
    Màu nâu vàng
    in fawn
    có mang (hươu, nai)

    Động từ

    Đẻ (hươu, nai)

    Nội động từ

    Vẫy đuôi mừng, mừng rỡ (chó)
    Xun xoe, bợ đỡ, nịnh hót (người)
    to fawn upon (on) somebody
    bợ đỡ ai

    hình thái từ

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X