• Thông dụng

    Danh từ
    Bolt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bolt
    bu lông chịu lực cao
    high-tensile bolt
    bu long hình trụ
    barrel bolt
    bu lông khe chữ T
    T-slot bolt
    bu lông lắp sít
    precision bolt
    bu lông neo bằng nhựa
    resin-anchored bolt
    bu lông thân xe
    carriage bolt
    bu lông xuyên
    through bolt
    bù-lông giữa trục
    pivot anchor bolt
    kéo cắt bu lông
    bolt shears
    liên kết bu lông
    bolt connection
    lỗ bu lông
    bolt hole
    bu lông
    bolt head
    neo chốt bu-lông
    bolt anchor
    rạn lỗ bu lông liên kết
    bolt hole crack
    ren bu lông
    bolt thread
    sự biến dạng đầu bu-lông
    shear (head) bolt
    thân bu lông
    shank of bolt
    đai ốc bu lông sắt mối
    fish bolt nut
    đầu bu lông
    bolt head
    đầu bu lông
    head-bolt

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X