-
(Khác biệt giữa các bản)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'obstikl</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 16: Dòng 10: ::Những vật chướng ngại trên đường chạy đua::Những vật chướng ngại trên đường chạy đua- ==Kỹ thuật chung==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyên ngành===+ ===Toán & tin===- =====chướngngạivật=====+ =====(cơ học ) sự trở ngại=====- + - =====hỗn độn=====+ - =====sự cản trở=====- =====sự trở ngại=====+ === Xây dựng===+ =====vật chướng ngại, sự trở ngại=====- =====trở ngại=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự trở ngại, vật chướng ngại=====- =====vậtcản=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====chướng ngại vật=====- =====vật chướng ngại=====+ =====hỗn độn=====- ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====sự cản trở=====- ===N.===+ - =====Impediment, hindrance, obstruction, hurdle, hitch, catch,snag, stumbling-block, barrier, bar, check: The obstacles inthe road prevented our proceeding further. One must oftenovercome many obstacles before achieving success.=====+ =====sự trở ngại=====- ==Oxford==+ =====trở ngại=====- ===N.===+ - =====A person or thing that obstructs progress.=====+ =====vật cản=====- =====Obstacle-race arace in which various obstacles have to be negotiated.[ME f.OF f. L obstaculum f. obstare impede (as OB-,stare stand)]=====+ =====vật chướng ngại=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====noun=====+ :[[bar]] , [[block]] , [[booby trap ]]* , [[bump ]]* , [[catch]] , [[catch-22 ]]* , [[check]] , [[clog ]]* , [[crimp ]]* , [[difficulty]] , [[disincentive]] , [[encumbrance]] , [[hamper]] , [[handicap]] , [[hang-up ]]* , [[hardship]] , [[hindrance]] , [[hitch ]]* , [[hurdle]] , [[interference]] , [[interruption]] , [[joker ]]* , [[monkey wrench ]]* , [[mountain]] , [[obstruction]] , [[restriction]] , [[rub ]]* , [[snag]] , [[stumbling block ]]* , [[traverse]] , [[vicissitude]] , [[barricade]] , [[barrier]] , [[blockage]] , [[clog]] , [[impediment]] , [[stop]] , [[wall]] , [[blockade]] , [[bump]] , [[hitch]] , [[stumbling-block]] , [[stumbling block]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====noun=====+ :[[advantage]] , [[assistance]] , [[blessing]] , [[clearance]] , [[help]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
- bar , block , booby trap * , bump * , catch , catch-22 * , check , clog * , crimp * , difficulty , disincentive , encumbrance , hamper , handicap , hang-up * , hardship , hindrance , hitch * , hurdle , interference , interruption , joker * , monkey wrench * , mountain , obstruction , restriction , rub * , snag , stumbling block * , traverse , vicissitude , barricade , barrier , blockage , clog , impediment , stop , wall , blockade , bump , hitch , stumbling-block , stumbling block
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
