• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền; giấy uỷ nhiệm, giấy ủy quyền===== ::by proxy ::d...)
    Hiện nay (12:36, ngày 23 tháng 1 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
     
    -
    | __TOC__
     
    -
    |}
     
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
     +
    =====/'''<font color="red">´prɔksi</font>'''/=====
     +
     +
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 22: Dòng 19:
    == Kỹ thuật chung ==
    == Kỹ thuật chung ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
     
    -
    =====ủy nhiệm=====
    +
    =====ủy nhiệm=====
    ::[[proxy]] [[server]]
    ::[[proxy]] [[server]]
    ::máy chủ ủy nhiệm
    ::máy chủ ủy nhiệm
    == Kinh tế ==
    == Kinh tế ==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
     
    -
    =====đại biểu=====
     
    -
    =====đại biểu (cổ đông)=====
    +
    =====đại biểu=====
    -
    =====giấy ủy nhiệm=====
    +
    =====đại biểu (cổ đông)=====
     +
     
     +
    =====giấy ủy nhiệm=====
    ::[[general]] [[proxy]]
    ::[[general]] [[proxy]]
    ::giấy ủy nhiệm chung
    ::giấy ủy nhiệm chung
    ::[[special]] [[proxy]]
    ::[[special]] [[proxy]]
    ::giấy ủy nhiệm riêng
    ::giấy ủy nhiệm riêng
    -
    =====giấy ủy quyền=====
    +
    =====giấy ủy quyền=====
    ::[[corporate]] [[proxy]]
    ::[[corporate]] [[proxy]]
    ::giấy ủy quyền của công ty
    ::giấy ủy quyền của công ty
    -
    =====người đại lý=====
    +
    =====người đại lý=====
    ::[[in]] [[person]] [[or]] [[by]] [[proxy]]
    ::[[in]] [[person]] [[or]] [[by]] [[proxy]]
    ::người đại lý tự mình hoặc do chỉ định
    ::người đại lý tự mình hoặc do chỉ định
    -
    =====người được ủy nhiệm=====
    +
    =====người được ủy nhiệm=====
    -
    =====người được ủy quyền=====
    +
    =====người được ủy quyền=====
    -
    =====người thay mặt=====
    +
    =====người thay mặt=====
    -
    =====người thụ ủy=====
    +
    =====người thụ ủy=====
    -
    =====sự ủy nhiệm=====
    +
    =====sự ủy nhiệm=====
    -
    =====thư ủy quyền=====
    +
    =====thư ủy quyền=====
    === Nguồn khác ===
    === Nguồn khác ===
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=proxy proxy] : Corporateinformation
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=proxy proxy] : Corporateinformation
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    ===N.===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
     
    +
    =====noun=====
    -
    =====Substitute, agent, delegate, surrogate, representative,factor: As I was unable to attend the owners' meeting, I sentJane as my proxy.=====
    +
    :[[alternate]] , [[ambassador]] , [[assignee]] , [[attorney]] , [[backup]] , [[broker]] , [[delegate]] , [[deputy]] , [[emissary]] , [[envoy]] , [[executor]] , [[intermediary]] , [[lawyer]] , [[mediary]] , [[negotiator]] , [[representative]] , [[stand-in]] , [[substitute]] , [[surrogate]] , [[agent]] , [[authority]] , [[proctor]] , [[procurator]] , [[vicar]] , [[vote]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Xây dựng]]
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(pl. -ies) (also attrib.) 1 the authorization given to asubstitute or deputy (a proxy vote; was married by proxy).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Aperson authorized to act as a substitute etc.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A a documentgiving the power to act as a proxy, esp. in voting. b a votegiven by this. [ME f. obs. procuracy f. med.L procuratia (asPROCURATION)]=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +

    Hiện nay


    /´prɔksi/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền; giấy uỷ nhiệm, giấy ủy quyền
    by proxy
    do uỷ nhiệm
    Người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì)
    to be (stand) proxy for somebody
    đại diện cho ai
    ( định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền

    Kỹ thuật chung

    ủy nhiệm
    proxy server
    máy chủ ủy nhiệm

    Kinh tế

    đại biểu
    đại biểu (cổ đông)
    giấy ủy nhiệm
    general proxy
    giấy ủy nhiệm chung
    special proxy
    giấy ủy nhiệm riêng
    giấy ủy quyền
    corporate proxy
    giấy ủy quyền của công ty
    người đại lý
    in person or by proxy
    người đại lý tự mình hoặc do chỉ định
    người được ủy nhiệm
    người được ủy quyền
    người thay mặt
    người thụ ủy
    sự ủy nhiệm
    thư ủy quyền

    Nguồn khác

    • proxy : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X