-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự dội lại, sự nảy lại; sự giật (súng); sự bật lên (của lò xo)===== ::the [[r...)
(6 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">ri´kɔil</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 21: Dòng 14: =====Sự tác hại trở lại==========Sự tác hại trở lại=====::'[[ri:k˜il]]::'[[ri:k˜il]]- ::nội động từ+ ===nội động từ========Dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo)==========Dội lại, nảy lại; giật (súng); bật lên (lò xo)=====Dòng 38: Dòng 31: ::[[his]] [[meanness]] [[recoiled]] [[upon]] [[his]] [[own]] [[head]]::[[his]] [[meanness]] [[recoiled]] [[upon]] [[his]] [[own]] [[head]]::cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn::cái tính bần tiện của hắn tác hại trở lại ngay cho bản thân hắn+ ===hình thái từ===- == Điện lạnh==+ *V-ed: [[recoiled]]- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====sự giật lùi=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====bật lại=====+ - + - =====nẩy=====+ - + - =====sự bật=====+ - + - =====sự nẩy=====+ - + - == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==+ - ===V.===+ - + - =====Jerk or jump or spring back, start, flinch, wince, shrink,blench, balk or baulk, shy (away) (from):Herecoiledwhenconfronted with the evidence of the gruesome experiments withlive animals. 2 rebound, bounce back, resile, kick back: Whenfired, the gun recoiled, bruising his shoulder.=====+ - + - =====N.=====+ - + - =====Kick, rebound, repercussion, backlash: He wasunprepared for the violent recoil of the old gun.=====+ - + - == Oxford==+ - ===V. & n.===+ - + - =====V.intr.=====+ - + - =====Suddenly move or spring back in fear,horror, or disgust.=====+ - + - =====Shrink mentally in this way.=====+ - + - =====Reboundafter an impact.=====+ - =====(foll. by on, upon) have an adverse reactiveeffect on (the originator).=====+ ==Chuyên ngành==- =====(of a gun) be driven backwards byits discharge.=====+ === Xây dựng===+ =====sự bật lại, sự chùn lại, bật, nảy=====- =====Retreat under an enemy's attack.=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Sự bật, sự nảy, sự dội lại, (v) bật, nẩy, dội lại=====- =====Physics(of an atom etc.) move backwards by the conservation of momentumon emission of a particle.=====+ === Điện lạnh===+ =====sự giật lùi=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====bật lại=====- =====N. also 1 the act or an instanceof recoiling.=====+ =====nẩy=====- =====The sensation of recoiling. [ME f. OF reculer(as RE-, L culus buttocks)]=====+ =====sự bật=====- ==Tham khảo chung==+ =====sự nẩy=====+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[backfire]] , [[balk]] , [[blanch]] , [[blench]] , [[blink]] , [[carom]] , [[cringe]] , [[demur]] , [[dodge]] , [[draw back]] , [[duck]] , [[falter]] , [[flinch]] , [[hesitate]] , [[jerk]] , [[kick]] , [[pull back]] , [[quail]] , [[quake]] , [[react]] , [[rebound]] , [[reel]] , [[resile]] , [[shake]] , [[shirk]] , [[shrink]] , [[shudder]] , [[shy away]] , [[spring]] , [[start]] , [[step back]] , [[stick]] , [[stickle]] , [[swerve]] , [[tremble]] , [[turn away]] , [[waver]] , [[wince]] , [[withdraw]] , [[shy]] , [[backlash]] , [[reecho]] , [[retreat]] , [[reverberate]] , [[reverse]], [[retract]]- *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=recoil recoil] :National Weather Service+ =====noun=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Điện lạnh]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]+ :[[cringe]] , [[flinch]] , [[shrink]] , [[wince]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[face]] , [[meet]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Điện lạnh]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]Hiện nay
Thông dụng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- backfire , balk , blanch , blench , blink , carom , cringe , demur , dodge , draw back , duck , falter , flinch , hesitate , jerk , kick , pull back , quail , quake , react , rebound , reel , resile , shake , shirk , shrink , shudder , shy away , spring , start , step back , stick , stickle , swerve , tremble , turn away , waver , wince , withdraw , shy , backlash , reecho , retreat , reverberate , reverse, retract
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
