• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đủ khả năng, bất tài, bất lực===== ::an incapable man ::một kẻ bất ...)
    Hiện nay (12:27, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (2 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">in´keipəbl</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 27: Dòng 20:
    ::say không biết trời đất
    ::say không biết trời đất
    -
    == Toán & tin ==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====kém năng lực=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====không có khả năng=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bất lực=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====không thể=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Often, incapable of. unable (to), powerless (to),incompetent (to), unfit (to), unqualified (to), impotent (to),unequal to, not up to: He seems incapable of completing hisassignment.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Incapable of. insusceptible to, resistant to,impervious to, ill-disposed to, disinclined to, not open to: Heis incapable of dishonesty.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===Adj.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====(often foll. by of) a not capable. b lacking therequired quality or characteristic (favourable or adverse)(incapable of hurting anyone).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Not capable of rationalconduct or of managing one's own affairs (drunk and incapable).=====
    +
    -
    =====Incapability n. incapably adv. [F incapable or LLincapabilis (as IN-(1), capabilis CAPABLE)]=====
    +
    ===Toán & tin===
     +
    =====không thể, kém năng lực, không có khả năng=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    ::[[incapable]] [[of]] [[solution]]
     +
    ::không giải được
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bất lực=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=incapable incapable] : National Weather Service
    +
    =====không thể=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[butterfingers ]]* , [[disqualified]] , [[feeble]] , [[impotent]] , [[inadequate]] , [[incompetent]] , [[ineffective]] , [[ineligible]] , [[inept]] , [[inexperienced]] , [[inexpert]] , [[inproficient]] , [[insufficient]] , [[losing]] , [[naive]] , [[not equal to]] , [[not up to]] , [[poor]] , [[powerless]] , [[unable]] , [[uncool]] , [[unequipped]] , [[unfit]] , [[unqualified]] , [[unskilled]] , [[unskillful]] , [[unsuited]] , [[weak]] , [[unequal]] , [[inapt]] , [[unworkmanlike]] , [[helpless]] , [[disabled]] , [[feckless]] , [[incapacitated]] , [[insusceptible]] , [[notable]] , [[sterile]] , [[untrained]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====adjective=====
     +
    :[[capable]] , [[competent]] , [[qualified]] , [[strong]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Toán & tin ]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]]

    Hiện nay

    /in´keipəbl/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đủ khả năng, bất tài, bất lực
    an incapable man
    một kẻ bất tài
    ( + of) không thể
    incapable of doing something
    không thể làm được điều gì
    incapable of [[[telling]]] a lie
    không thể nào nói dối được
    incapable of improvement
    không thể nào cải tiến được
    (pháp lý) không đủ tư cách
    drunk and incapable
    say không biết trời đất

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    không thể, kém năng lực, không có khả năng
    incapable of solution
    không giải được

    Kỹ thuật chung

    bất lực
    không thể

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X