-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Vết lõm, khía răng cưa; vết mẻ===== =====Chỗ lõm, chỗ lún, chỗ lồi lõm (ở bờ bi...)
(9 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">'indent</font>'''/ =====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 48: Dòng 41: =====Viết đơn đặt hàng==========Viết đơn đặt hàng=====- ==Toán & tin ==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ - =====sắp thụt=====+ - =====thụt lề=====+ ===Cơ - Điện tử===+ =====Vết răng, khía răng, rãnh, vết lõm=====+ + === Toán & tin ===+ =====sắp thụt=====+ + =====thụt lề=====''Giải thích VN'': Ví dụ như thụt trái hay phải của dòng text so với lề giấy hay dòng text khác.''Giải thích VN'': Ví dụ như thụt trái hay phải của dòng text so với lề giấy hay dòng text khác.Dòng 65: Dòng 62: ::right-hand [[indent]]::right-hand [[indent]]::thụt lề phải::thụt lề phải- =====thụt vào=====+ =====thụt vào=====::[[indent]] [[style]]::[[indent]] [[style]]::kiểu thụt vào::kiểu thụt vàoDòng 72: Dòng 69: ::[[IT]] ([[indent]]tab [[character]])::[[IT]] ([[indent]]tab [[character]])::ký tự tab thụt vào::ký tự tab thụt vào- =====thùy=====+ =====thùy=====''Giải thích VN'': Ví dụ như thụt trái hay phải của dòng text so với lề giấy hay dòng text khác.''Giải thích VN'': Ví dụ như thụt trái hay phải của dòng text so với lề giấy hay dòng text khác.+ === Xây dựng===+ =====khía răng cưa=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====làm lõm vào=====+ === Kinh tế ===+ =====đặt=====- ===Nguồn khác===+ =====đặt mua=====- *[http://foldoc.org/?query=indent indent] : Foldoc+ - ==Xây dựng==+ =====đơn đặt hàng ngoài nước, từ nước ngoài=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====khía răng cưa=====+ - == Kỹ thuật chung ==+ =====đơn ủy thác đặt hàng=====- ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====làm lõm vào=====+ - + - === Nguồn khác ===+ - *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=indent indent] : Corporateinformation+ - + - == Kinh tế ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - + - =====đặt=====+ - + - =====đặt mua=====+ - + - =====đơn đặt hàng ngoài nước, từ nước ngoài=====+ - + - =====đơn ủy thác đặt hàng=====+ ::[[closed]] [[hay]] [[specific]] [[indent]]::[[closed]] [[hay]] [[specific]] [[indent]]::đơn ủy thác đặt hàng chỉ định::đơn ủy thác đặt hàng chỉ địnhDòng 108: Dòng 92: ::[[open]] [[indent]]::[[open]] [[indent]]::đơn ủy thác đặt hàng tự do::đơn ủy thác đặt hàng tự do- =====đơn ủy thác mua hàng=====+ =====đơn ủy thác mua hàng=====- =====giao kèo (giữa chủ và thợ)=====+ =====giao kèo (giữa chủ và thợ)=====- =====sắp chữ thụt vào=====+ =====sắp chữ thụt vào=====- =====sung công=====+ =====sung công==========viết đơn đặt hàng==========viết đơn đặt hàng=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]]+ [[Category:Thông dụng]][[Category:Toán & tin ]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Cơ - Điện tử]]+ + ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[bash]] , [[cave in]] , [[cut]] , [[dent]] , [[depress]] , [[dint]] , [[hollow]] , [[jag]] , [[mark]] , [[nick]] , [[notch]] , [[pink]] , [[pit]] , [[rabbet]] , [[rut]] , [[scallop]] , [[score]] , [[serrate]] , [[bruise]] , [[inlay]] , [[press]] , [[recess]] , [[space]] , [[stamp]]+ =====noun=====+ :[[impress]] , [[imprint]] , [[indentation]] , [[mark]] , [[print]] , [[stamp]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[flush]]Hiện nay
Thông dụng
Chuyên ngành
Toán & tin
thụt lề
Giải thích VN: Ví dụ như thụt trái hay phải của dòng text so với lề giấy hay dòng text khác.
Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
