• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển===== =====Sự tiến hành;...)
    Hiện nay (06:08, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">prə´greʃən</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 25: Dòng 18:
    ::cấp số nhân
    ::cấp số nhân
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====sự tiến hành=====
    +
    =====cấp số=====
    -
    == Y học==
    +
    ::[[arithmetic]] [[progression]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::cấp số cộng
    -
    =====sự tiến, sự đi=====
    +
    ::[[finite]] [[progression]]
    -
     
    +
    ::cấp số hữu hạn
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    ::[[geometric]](al) [[progression]]
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ::cấp số nhân
    -
    =====sự tiến triển=====
    +
    ::[[harmonic]] [[progression]]
    -
     
    +
    ::cấp số điều hoà
    -
    =====tiến triển=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
    -
     
    +
    =====sự tiến hành=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    === Y học===
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    =====sự tiến, sự đi=====
    -
     
    +
    === Kỹ thuật chung ===
    -
    =====cấp số=====
    +
    =====sự tiến triển=====
    -
     
    +
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=progression progression] : Corporateinformation
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Movement forward or forward movement, advance,advancement, (making or gaining) headway, progress, ascension,rise, elevation: This mode of progression requires enormouseffort. It was interesting to watch her progression through thecorridors of power. 2 progress, development, advance,advancement, spread, spreading, extension, extending,broadening, enlargement, headway, intensification, rise: Itseemed impossible to halt the progression of the disease.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Order, sequence, succession, train, chain, concatenation,course, flow: The report traces the progression of eventsleading up to the war.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===N.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====The act or an instance of progressing (a mode ofprogression).=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====A succession; a series.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Math. a =arithmetic progression. b = geometric progression. c =harmonic progression.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Mus. passing from one note or chord toanother.=====
    +
    -
    =====Progressional adj. [ME f. OF progression or Lprogressio (as PROGRESS)]=====
    +
    =====tiến triển=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Y học]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]
    +
    === Kinh tế ===
     +
    =====cấp số=====
     +
    ==Các từ liên quan==
     +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====noun=====
     +
    :[[advance]] , [[advancement]] , [[amelioration]] , [[betterment]] , [[boost]] , [[break]] , [[breakthrough]] , [[development]] , [[evolution]] , [[evolvement]] , [[forward march]] , [[furtherance]] , [[getting ahead]] , [[giant strides]] , [[going forward]] , [[growth]] , [[headway]] , [[improvement]] , [[promotion]] , [[step forward]] , [[march]] , [[progress]] , [[chain]] , [[consecution]] , [[course]] , [[order]] , [[procession]] , [[round]] , [[run]] , [[sequence]] , [[string]] , [[succession]] , [[suite]] , [[train]] , [[continuation]] , [[series]] , [[stage]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Y học]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /prə´greʃən/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
    Sự tiến hành; sự xúc tiến
    Chuỗi, loạt
    a long progression of sunny days
    một chuỗi dài những ngày nắng
    (toán học) cấp số
    arithmetic progression
    cấp số cộng
    geometric progression
    cấp số nhân

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    cấp số
    arithmetic progression
    cấp số cộng
    finite progression
    cấp số hữu hạn
    geometric(al) progression
    cấp số nhân
    harmonic progression
    cấp số điều hoà

    Cơ khí & công trình

    sự tiến hành

    Y học

    sự tiến, sự đi

    Kỹ thuật chung

    sự tiến triển
    tiến triển

    Kinh tế

    cấp số

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X