• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Động từ=== =====Lung lay, đu đưa===== ::a pendulum oscillate ::quả lắc đu đưa =====Lưỡng lự...)
    Hiện nay (15:58, ngày 25 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (4 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ɔsi¸leit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 19: Dòng 12:
    =====(kỹ thuật) dao động=====
    =====(kỹ thuật) dao động=====
    -
    == Cơ khí & công trình==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====đưa qua lại=====
    +
    =====dao động, rung động=====
    -
     
    +
    -
    == Vật lý==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====dao động, đu đưa=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====nghiêng ngả=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====dao động=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====lắc=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====rung=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====rung động=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
     
    +
    -
    =====Fluctuate, vibrate, waver, see-saw, swing, sway; vacillate,equivocate, shilly-shally, hem and haw, tergiversate: Theneedle is oscillating between the 'Safe' and 'Danger' marks. Iwish he'd stop oscillating and make up his mind.=====
    +
    -
     
    +
    -
    == Oxford==
    +
    -
    ===V.===
    +
    -
    =====Intr. & tr. a swing to and fro like a pendulum. b moveto and fro between points.=====
     
    -
    =====Intr. vacillate; vary betweenextremes of opinion, action, etc.=====
    +
    === Xây dựng===
     +
    =====dao động, lúc lắc, đu đưa=====
    -
    =====Intr. Physics move withperiodic regularity.=====
    +
    ===Cơ - Điện tử===
     +
    =====(v) dao động, lúc lắc, đu đưa=====
    -
    =====Intr. Electr. (of a current) undergohigh-frequency alternations as across a spark-gap or in avalve-transmitter circuit.=====
    +
    === Cơ khí & công trình===
     +
    =====đưa qua lại=====
     +
    === Vật lý===
     +
    =====dao động, đu đưa=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====nghiêng ngả=====
    -
    =====Intr. (of a radio receiver)radiate electromagnetic waves owing to faulty operation.=====
    +
    =====dao động=====
    -
    =====Oscillation n. oscillator n. oscillatory adj. [L oscillareoscillat- swing]=====
    +
    =====lắc=====
    -
    == Tham khảo chung ==
    +
    =====rung=====
    -
    *[http://usasearch.gov/search?affiliate=nws.noaa.gov&v%3Aproject=firstgov&query=oscillate oscillate] : National Weather Service
    +
    =====rung động=====
    -
    *[http://www.eurochlor.org/search/index.asp?q=oscillate oscillate] : Chlorine Online
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Cơ khí & công trình]][[Category:Vật lý]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[be unsteady]] , [[dangle]] , [[fishtail]] , [[flicker]] , [[fluctuate]] , [[librate]] , [[lurch]] , [[palpitate]] , [[pendulate]] , [[pitch]] , [[pivot]] , [[reel]] , [[ripple]] , [[rock]] , [[roll]] , [[seesaw]] , [[stagger]] , [[sway]] , [[swing]] , [[switch]] , [[swivel]] , [[teeter]] , [[teeter-totter]] , [[thrash]] , [[toss]] , [[totter]] , [[undulate]] , [[vacillate]] , [[vary]] , [[vibrate]] , [[waddle]] , [[wag]] , [[waggle]] , [[waltz]] , [[wave]] , [[waver]] , [[whirl]] , [[wiggle]] , [[wobble]] , [[pulsate]] , [[unsteady]]
     +
    ===Từ trái nghĩa===
     +
    =====verb=====
     +
    :[[remain]] , [[stay]]
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Cơ khí & công trình]][[Thể_loại:Vật lý]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại: Tham khảo chung ]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]][[Thể_loại:Xây dựng]]
     +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]

    Hiện nay

    /´ɔsi¸leit/

    Thông dụng

    Động từ

    Lung lay, đu đưa
    a pendulum oscillate
    quả lắc đu đưa
    Lưỡng lự, do dự; dao động
    (kỹ thuật) dao động

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    dao động, rung động

    Xây dựng

    dao động, lúc lắc, đu đưa

    Cơ - Điện tử

    (v) dao động, lúc lắc, đu đưa

    Cơ khí & công trình

    đưa qua lại

    Vật lý

    dao động, đu đưa

    Kỹ thuật chung

    nghiêng ngả
    dao động
    lắc
    rung
    rung động

    Các từ liên quan

    Từ trái nghĩa

    verb
    remain , stay

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X