-
(Khác biệt giữa các bản)(New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Ngoại động từ=== =====Dát mỏng, dát phẳng, làm bẹt ra, san phẳng===== =====Đánh ngã sóng soài===== =...)
(3 intermediate revisions not shown.) Dòng 1: Dòng 1: - {|align="right"+ =====/'''<font color="red">´flætn</font>'''/=====- | __TOC__+ - |}+ - + - =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====+ - {{Phiên âm}}+ - <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->+ - + ==Thông dụng====Thông dụng==Dòng 30: Dòng 23: =====Cho (máy bay) bay song song với mặt đất==========Cho (máy bay) bay song song với mặt đất=====- ==Xây dựng==+ ==Chuyên ngành==- ===Nghĩa chuyênngành===+ ===Toán & tin===- =====bẹt ra=====+ =====làm bẹt, san bằng=====- + - =====làm phẳng mái=====+ - + - == Kỹ thuật chung ==+ - ===Nghĩa chuyên ngành===+ - =====kéo căng=====+ - + - =====dát mỏng=====+ - + - =====dát phẳng=====+ - + - =====làm bằng=====+ - + - =====làm bẹt=====+ - + - =====làm bẹt ra=====+ - + - =====san bằng=====+ - =====san phẳng=====- ==Kinh tế==+ ===Cơ - Điện tử===- ===Nghĩa chuyên ngành===+ =====Dát phẳng, san phẳng, làm bằng=====- =====bay hơi=====+ === Xây dựng===+ =====bẹt ra=====- =====bay mùi=====+ =====làm phẳng mái=====+ === Kỹ thuật chung ===+ =====kéo căng=====- ===Nguồn khác===+ =====dát mỏng=====- *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=flatten flatten] : Corporateinformation+ - ==Đồng nghĩa Tiếng Anh==+ =====dát phẳng=====- ===V.===+ - =====Level or even (off or out); smooth (out), press or iron(out), roll: The children's noses were flattened against thewindow of the toy shop. You will have to flatten the lawn if youwant to play croquet on it. 2 knock down or over, knock out,floor, prostrate: Menges flattened the champion in the firstround.=====+ =====làm bằng=====- =====Raze, tear down, demolish, level: The bomb flattenedevery house in the area.=====+ =====làm bẹt=====- ==Oxford==+ =====làm bẹt ra=====- ===V.===+ - =====Tr. & intr. make or become flat.=====+ =====san bằng=====- =====Tr. colloq. ahumiliate. b knock down.=====+ =====san phẳng=====+ === Kinh tế ===+ =====bay hơi=====- =====Flattener n.=====+ =====bay mùi=====- [[Category:Thông dụng]][[Category:Xây dựng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Category:Từ điển Oxford]]+ ==Các từ liên quan==+ ===Từ đồng nghĩa===+ =====verb=====+ :[[abrade]] , [[beat down]] , [[compress]] , [[crush]] , [[debase]] , [[deflate]] , [[depress]] , [[even out]] , [[fell]] , [[floor]] , [[flush]] , [[grade]] , [[ground]] , [[iron out]] , [[knock down]] , [[lay]] , [[lay low]] , [[mow down]] , [[plane]] , [[plaster ]]* , [[prostrate]] , [[raze]] , [[roll]] , [[smash]] , [[smooth]] , [[spread out]] , [[squash]] , [[straighten]] , [[subdue]] , [[trample]] , [[flat]] , [[level]] , [[bring down]] , [[cut down]] , [[down]] , [[strike down]] , [[throw]] , [[deck]] , [[defeat]] , [[deject]] , [[oblate]] , [[step on]]+ ===Từ trái nghĩa===+ =====verb=====+ :[[break]] , [[elevate]] , [[make uneven]] , [[raise]] , [[round]]+ [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Xây dựng]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]][[Thể_loại:Từ điển Oxford]][[Thể_loại:Cơ - Điện tử]]+ [[Thể_loại:Toán & tin]]Hiện nay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
- abrade , beat down , compress , crush , debase , deflate , depress , even out , fell , floor , flush , grade , ground , iron out , knock down , lay , lay low , mow down , plane , plaster * , prostrate , raze , roll , smash , smooth , spread out , squash , straighten , subdue , trample , flat , level , bring down , cut down , down , strike down , throw , deck , defeat , deject , oblate , step on
Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
