• (Khác biệt giữa các bản)
    (→Từ điển thông dụng)
    Hiện nay (06:13, ngày 27 tháng 2 năm 2009) (Sửa) (undo)
     
    (3 intermediate revisions not shown.)
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    {|align="right"
    +
    =====/'''<font color="red">´ri:beit</font>'''/=====
    -
    | __TOC__
    +
    -
    |}
    +
    -
     
    +
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    -
    {{Phiên âm}}
    +
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    -
     
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 26: Dòng 19:
    *V-ed: [[rebated]]
    *V-ed: [[rebated]]
    -
    == Hóa học & vật liệu==
    +
    ==Chuyên ngành==
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    ===Toán & tin===
    -
    =====tiền giảm=====
    +
    =====(toán kinh tế ) hạ giá=====
     +
    === Hóa học & vật liệu===
     +
    =====tiền giảm=====
     +
    === Kỹ thuật chung ===
     +
    =====bào xoi=====
    -
    == Kỹ thuật chung ==
    +
    =====nếp gấp=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bào xoi=====
    +
    -
    =====nếp gấp=====
    +
    =====rãnh=====
    -
     
    +
    -
    =====rãnh=====
    +
    ::[[rebate]] [[plane]]
    ::[[rebate]] [[plane]]
    ::bào rãnh
    ::bào rãnh
    Dòng 43: Dòng 36:
    ::[[rebate]] [[plane]]
    ::[[rebate]] [[plane]]
    ::bào xoi rãnh hẹp
    ::bào xoi rãnh hẹp
    -
    =====sự giảm=====
    +
    =====sự giảm=====
    -
    =====sự hạ giá=====
    +
    =====sự hạ giá=====
    -
    =====ván cừ=====
    +
    =====ván cừ=====
     +
    === Kinh tế ===
     +
    =====bớt cước phí=====
    -
    == Kinh tế ==
    +
    =====bớt giá=====
    -
    ===Nghĩa chuyên ngành===
    +
    -
    =====bớt cước phí=====
    +
    =====bớt nợ=====
    -
    =====bớt giá=====
    +
    =====chiết khấu=====
    -
     
    +
    -
    =====bớt nợ=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====chiết khấu=====
    +
    ::[[rebate]] [[on]] [[bills]] [[not]] [[due]]
    ::[[rebate]] [[on]] [[bills]] [[not]] [[due]]
    ::sự tái chiết khấu các phiếu khoán chưa đáo hạn
    ::sự tái chiết khấu các phiếu khoán chưa đáo hạn
    -
    =====giảm cước=====
    +
    =====giảm cước=====
    -
    =====giảm giá=====
    +
    =====giảm giá=====
    ::[[rebate]] [[coupon]]
    ::[[rebate]] [[coupon]]
    ::phiếu giảm giá
    ::phiếu giảm giá
    Dòng 69: Dòng 59:
    ::sự giảm giá thuế giá trị gia tăng
    ::sự giảm giá thuế giá trị gia tăng
    -
    =====hồi khấu=====
    +
    =====hồi khấu=====
    ::[[agent]] [[rebate]]
    ::[[agent]] [[rebate]]
    ::sự hồi khẩu
    ::sự hồi khẩu
    Dòng 80: Dòng 70:
    ::[[sales]] [[rebate]]
    ::[[sales]] [[rebate]]
    ::tiền hồi khấu bán hàng
    ::tiền hồi khấu bán hàng
    -
    =====sự bớt giá=====
    +
    =====sự bớt giá=====
    -
    =====sự bớt giảm=====
    +
    =====sự bớt giảm=====
    -
    =====tiền bo=====
    +
    =====tiền bo=====
    -
    =====tiền bớt=====
    +
    =====tiền bớt=====
    ::[[freight]] [[rebate]]
    ::[[freight]] [[rebate]]
    ::tiền bớt cước
    ::tiền bớt cước
    Dòng 93: Dòng 83:
    ::[[sales]] [[rebate]]
    ::[[sales]] [[rebate]]
    ::tiền bớt bán hàng
    ::tiền bớt bán hàng
    -
    =====tiền chiết khấu=====
    +
    =====tiền chiết khấu=====
    -
     
    +
    ==Các từ liên quan==
    -
    === Nguồn khác ===
    +
    ===Từ đồng nghĩa===
    -
    *[http://www.corporateinformation.com/Company-Search.aspx?s=rebate rebate] : Corporateinformation
    +
    =====noun=====
    -
     
    +
    :[[abatement]] , [[allowance]] , [[bonus]] , [[deduction]] , [[discount]] , [[kickback]] , [[payback]] , [[reduction]] , [[reimbursement]] , [[remission]] , [[repayment]] , [[subtraction]] , [[diminish]] , [[lessen]] , [[reduce]] , [[refund]]
    -
    == Đồng nghĩa Tiếng Anh ==
    +
    =====verb=====
    -
    ===N.===
    +
    :[[abate]] , [[discount]] , [[subtract]] , [[take]] , [[diminish]] , [[drain]] , [[dwindle]] , [[ebb]] , [[lessen]] , [[let up]] , [[peter]] , [[reduce]] , [[tail away]] , [[taper]]
    -
     
    +
    [[Thể_loại:Thông dụng]][[Thể_loại:Hóa học & vật liệu]][[Thể_loại:Kỹ thuật chung ]][[Thể_loại:Kinh tế ]][[Thể_loại:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    -
    =====Discount, reduction, deduction, allowance, mark-down,cut-back, refund, repayment, Colloq US rake-off: This couponentitles you to a rebate of ten per cent on the purchase of fournew tyres. 2 kickback, percentage, rake-off, commission, cut,bribe, graft, Colloq chiefly US payola, US plugola: He gets arebate of five per cent on every client he refers to thesolicitor.=====
    +
    [[Thể_loại:Toán & tin]]
    -
     
    +
    -
    =====V.=====
    +
    -
     
    +
    -
    =====Discount, reduce, deduct, mark down, refund, repay; kickback: Periodicals rebate fifteen per cent of their grossadvertising revenue to the agencies that place ads.=====
    +
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Hóa học & vật liệu]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Kinh tế ]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +

    Hiện nay

    /´ri:beit/

    Thông dụng

    Danh từ

    Việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)
    Số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt

    Ngoại động từ

    (từ cổ,nghĩa cổ) làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc gì)
    Làm cùn (lưỡi dao)

    Danh từ & ngoại động từ

    (như) rabbet

    hình thái từ

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) hạ giá

    Hóa học & vật liệu

    tiền giảm

    Kỹ thuật chung

    bào xoi
    nếp gấp
    rãnh
    rebate plane
    bào rãnh
    rebate plane
    bào xoi rãnh (hẹp)
    rebate plane
    bào xoi rãnh hẹp
    sự giảm
    sự hạ giá
    ván cừ

    Kinh tế

    bớt cước phí
    bớt giá
    bớt nợ
    chiết khấu
    rebate on bills not due
    sự tái chiết khấu các phiếu khoán chưa đáo hạn
    giảm cước
    giảm giá
    rebate coupon
    phiếu giảm giá
    VAT rebate
    sự giảm giá thuế giá trị gia tăng
    hồi khấu
    agent rebate
    sự hồi khẩu
    freight rebate
    hồi khấu vận phí
    insurance rebate
    tiền hồi khấu bảo hiểm
    interest rebate
    tiền hối khấu trả lãi
    sales rebate
    tiền hồi khấu bán hàng
    sự bớt giá
    sự bớt giảm
    tiền bo
    tiền bớt
    freight rebate
    tiền bớt cước
    purchase rebate
    tiền bớt mua hàng
    sales rebate
    tiền bớt bán hàng
    tiền chiết khấu

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X